PHA CHẾ PEPTIDES 

Chi tiết - PHA CHẾ PEPTIDES 

PHA CHẾ PEPTIDES 

Sự hiểu biết về các dạng pha chế của peptides trong mỹ phẩm giúp đảm bảo hiệu quả, tương thích da, ổn định và cách bảo quản sản phẩm, cũng như cung cấp trải nghiệm tốt hơn cho người dùng. Điều này rất quan trọng trong việc lựa chọn và sử dụng mỹ phẩm chứa peptides để chăm sóc da hiệu quả.

1-Peptide đông khô

peptide đông khô

peptide đông khô

Peptide thường được cung cấp ở dạng bột đông khô (đông khô). Đông khô là một quá trình trong đó nước được loại bỏ khỏi hợp chất sau khi nó được đông lạnh và đặt dưới chân không, cho phép băng thay đổi trực tiếp từ rắn sang hơi mà không đi qua pha lỏng. Các peptide đông khô thường giống như một “puck” nhỏ màu trắng có thể có bề ngoài mịn hoặc hạt hơn. Các kỹ thuật đông khô khác nhau có thể mang lại một peptide đông khô (mịn) hoặc nén chặt hơn (dạng hạt).

2-Peptide hoàn nguyên

Trước khi các peptide đông khô có thể được sử dụng trong phòng thí nghiệm, chúng phải được hoàn nguyên, nghĩa là chúng phải được hòa tan trong dung dịch lỏng. Thật không may, không có dung môi “một kích thước phù hợp với tất cả” sẽ hòa tan tất cả các peptide trong khi vẫn duy trì tính toàn vẹn của peptide và khả năng tương thích với các xét nghiệm sinh học. Mặc dù nước cất vô trùng, nước cất hoặc nước kìm khuẩn thông thường là lựa chọn đầu tiên, nhưng điều này sẽ không hòa tan tất cả các peptide. Kết quả là, nhà nghiên cứu có thể phải thực hiện một phương pháp thử và sai và cố gắng hòa tan peptide trong dung môi ngày càng mạnh hơn. 

nước vô trùng pha loàng peptides

nước vô trùng pha loàng peptides

Nước natri clorua KHÔNG được khuyến cáo do xu hướng gây kết tủa với muối axetat.

Phân cực của peptide là yếu tố chính mà độ hòa tan của nó được xác định. Các peptide cơ bản có thể được hòa tan trong dung dịch axit, và ngược lại, các peptide có tính axit có thể được hoàn nguyên trong các dung dịch cơ bản. Ngoài ra, các peptide kỵ nước, cũng như các peptide trung tính có chứa nhiều axit amin kỵ nước hoặc không tích điện, nên được hòa tan trong dung môi hữu cơ. Ví dụ bao gồm axit axetic, propanol, isopropanol và DMSO. Tuy nhiên, lượng dung môi hữu cơ được sử dụng nên nhỏ. Một khi peptide được hòa tan trong dung dịch, sau đó pha loãng với nước vô trùng hoặc nước kìm khuẩn nên được thực hiện. Nước natri clorua KHÔNG được khuyến cáo do xu hướng gây kết tủa với muối axetat. Điều quan trọng, peptide với methionine hoặc cysteine tự do không nên hòa tan trong DMSO. Quá trình oxy hóa chuỗi bên có thể xảy ra, làm cho peptide không phù hợp để thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.

 

3-Hướng dẫn phục hồi peptide

hướng dẫn phục hồi peptides

hướng dẫn phục hồi peptides

Nói chung, trước tiên nên cố gắng hòa tan peptide trong dung môi dễ loại bỏ bằng cách đông khô. Đây là một biện pháp phòng ngừa: trong trường hợp dung môi ban đầu không hiệu quả, nó có thể được loại bỏ một lần nữa bằng quá trình đông khô. Thông thường, trước tiên nhà nghiên cứu nên cố gắng hòa tan peptide trong nước cất vô trùng hoặc trong dung dịch axit axetic loãng vô trùng (0,1%). Theo hướng dẫn chung, nên kiểm tra một phần nhỏ peptide về độ hòa tan trong dung môi đã chọn trước khi cố gắng hòa tan toàn bộ peptide.

Điều quan trọng, việc sử dụng nước vô trùng ban đầu (hoặc axit axetic loãng) sẽ cho phép nhà nghiên cứu làm khô peptide mà không có bất kỳ dư lượng không mong muốn nào trong trường hợp peptide không hòa tan. Một khi dung môi không hiệu quả ban đầu được loại bỏ, nhà nghiên cứu sau đó có thể cố gắng hòa tan peptide trong dung môi ngày càng mạnh hơn.

Ngoài ra, các nhà nghiên cứu nên hòa tan peptide trong dung môi vô trùng để tạo ra dung dịch chứng ở nồng độ cao hơn mức cần thiết cho xét nghiệm. Nếu bộ đệm xét nghiệm được sử dụng trước và peptide không hòa tan, có thể rất khó để phục hồi peptide không pha trộn. Tuy nhiên, peptide luôn có thể được pha loãng hơn nữa với dung dịch đệm xét nghiệm sau này.

4-Sonication

sonication

sonication

Trong phòng thí nghiệm, sonication có thể được thử như là phương pháp để cải thiện tốc độ hòa tan peptide trong dung môi nếu peptide tiếp tục tồn tại dưới dạng các hạt nhìn thấy được trong dung dịch. Sonication sẽ không thay đổi đặc tính hòa tan của peptide trong một dung môi nhất định; Quá trình sonication chỉ đơn thuần hỗ trợ phá vỡ các cục peptide rắn và khuấy nhanh dung dịch. Sau quá trình sonication, nhà nghiên cứu nên kiểm tra dung dịch để xem nó có đục, đã tạo gel hoặc có bất kỳ loại cặn bã bề mặt nào không. Nếu vậy, có khả năng peptide chỉ lơ lửng trong dung dịch, không hòa tan; Do đó, một dung môi mạnh hơn có thể sẽ được yêu cầu.

5-Triển khai thực tế trong phòng thí nghiệm

Mặc dù một số peptide sẽ cần dung môi mạnh hơn để hòa tan hoàn toàn trong dung dịch, như đã thảo luận ở trên, nước cất vô trùng có hiệu quả trong nhiều trường hợp và là dung môi hoặc chất pha loãng phổ biến nhất để hoàn nguyên peptide. 

Nước natri clorua KHÔNG được khuyến cáo do xu hướng gây kết tủa với muối axetat. Sau đây là một ví dụ đơn giản, điển hình về sự phục hồi peptide trong môi trường phòng thí nghiệm. Đây chỉ đơn giản là một minh họa chung về quy trình phòng thí nghiệm phổ biến và không cụ thể cho bất kỳ một peptide nào.

* Quan trọng: để peptide ở nhiệt độ phòng trước khi mở hộp đựng của nó. Để biết thêm thông tin về việc duy trì tính ổn định và tính toàn vẹn của peptide nghiên cứu, hãy đọc trang lưu trữ peptide của chúng tôi.

nước vô trùng pha loàng peptides

nước vô trùng pha loàng peptides

Ví dụ sử dụng nước vô trùng làm chất pha loãng:

Bước 1 – Tháo nắp nhựa ra khỏi lọ peptide để lộ nút cao su.

Bước 2 – Tháo nắp nhựa ra khỏi lọ nước vô trùng để lộ nút cao su.

Bước 3 – Để ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn, hãy lau nút cao su bằng cồn.

Bước 4 – Chiết xuất 2mL (ml) nước từ lọ nước vô trùng.

Bước 5 – Cho 2ml (ml) nước vô trùng vào lọ peptide, để nước từ từ vào lọ.

Bước 6 – Nhẹ nhàng xoáy dung dịch cho đến khi tất cả peptide được hòa tan – không lắc lọ.

Bài viết khác

Tin được khách hàng quan tâm
LIỆU TRÌNH TRUYỀN NĂNG LƯỢNG TÁI SINH NAD+

LIỆU TRÌNH TRUYỀN NĂNG LƯỢNG TÁI SINH NAD+

Tận dụng tiến bộ trong lĩnh vực y học và sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế hoạt động của cơ thể, ngày càng nhiều người đã bắt đầu quan tâm đến việc cải thiện sức khỏe và sự trẻ hoá cơ thể bằng cách sử dụng NAD+ (Nicotinamide Adenine Dinucleotide). Dịch vụ truyền NAD+ đang thu hút sự chú ý của nhiều người với hy vọng nâng cao sức kháng, tăng năng lượng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Xem thêm
VAI TRÒ ĐỘ TINH KHIẾT CỦA PEPTIDES TRONG CHĂM SÓC LÀN DA

VAI TRÒ ĐỘ TINH KHIẾT CỦA PEPTIDES TRONG CHĂM SÓC LÀN DA

Độ tinh khiết của peptides cho biết chất lượng và độ tin cậy của mỹ phẩm. Một sản phẩm chứa peptides tinh khiết thường được sản xuất thông qua quy trình chế tạo và kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo độ an toàn và hiệu quả. Việc hiểu rõ về độ tinh khiết của peptides sẽ giúp khách hàng lựa chọn các sản phẩm chất lượng và đáng tin cậy.

Xem thêm
NMN là gì? Và 6 ác dụng của NMN không phải ai cũng biết

NMN là gì? Và 6 ác dụng của NMN không phải ai cũng biết

NMN được xem là đột phá của khoa học nhờ khả năng đảo ngược lão hóa một cách toàn diện, giúp duy trì sức khỏe, sự trẻ trung và tuổi thọ hiệu quả. Vậy thực chất NMN là gì? Có tác dụng thực sự ra sao? Khi lựa chọn sản phẩm có NMN cần lưu ý điều gì?

Xem thêm
Sản phẩm liên quan

Không có sản phẩm

Sự hiểu biết về các dạng pha chế của peptides trong mỹ phẩm giúp đảm bảo hiệu quả, tương thích da, ổn định và cách bảo quản sản phẩm, cũng như cung cấp trải nghiệm tốt hơn cho người dùng. Điều này rất quan trọng trong việc lựa chọn và sử dụng mỹ phẩm chứa peptides để chăm sóc da hiệu quả.

    Liên hệ với chúng tôI

    Liên hệ với Biomall để được tư vấn!

      Đặt lịch dịch vụ