ĐỘ HOÀ TAN CỦA PEPTIDES

Chi tiết - ĐỘ HOÀ TAN CỦA PEPTIDES

ĐỘ HOÀ TAN CỦA PEPTIDES

Độ hoà tan cũng là một chỉ số để đánh giá chất lượng của peptide. Một peptide có độ hoà tan tốt thường cho thấy tính tinh khiết và đồng nhất cao, đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về độ hoà tan của peptides để từ đó đưa ra quyết định chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bản thân.

 

1-Những yếu tố nào quyết định độ hòa tan của peptide?

những yếu tố quyết định độ hoà tan của peptides

Những yếu tố quyết định độ hoà tan của peptides

Đôi khi, một trong những khía cạnh khó khăn hơn của việc tiến hành nghiên cứu với peptide tổng hợp có thể là xác định dung môi hiệu quả nhất để hòa tan peptide. Nhiều peptide hòa tan dễ dàng trong dung dịch nước (nước vô trùng), nhưng một số nhà nghiên cứu có thể gặp phải các vấn đề liên quan đến độ hòa tan thấp hoặc thậm chí không hòa tan, đặc biệt là khi làm việc với các peptide có chứa chuỗi axit amin kỵ nước dài. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu có thể dự đoán độ hòa tan của bất kỳ peptide nào bằng cách nghiên cứu các đặc tính đã biết của các axit amin riêng lẻ của nó.

Độ hòa tan của peptide chủ yếu được xác định bởi các tính chất vật lý của các axit amin của nó. Axit amin có thể được phân loại là bazơ, axit, không tích điện cực hoặc không phân cực. Các axit amin không phân cực là kỵ nước (chúng không hòa tan trong dung dịch nước). Peptide chứa một số lượng tương đối lớn các axit amin không phân cực hoặc axit amin không tích điện phân cực thường hòa tan hiệu quả hơn trong các dung môi hữu cơ như DMSO, propanol, isopropanol, metanol hoặc DMF. Các peptide có hàm lượng axit amin axit cao thường có thể được hòa tan trong các dung môi cơ bản (như amoni hydroxit, mặc dù điều này không nên được sử dụng với các peptide có chứa Cys), và ngược lại, các peptide chứa số lượng axit amin cơ bản tương đối cao thường có thể được hòa tan hiệu quả trong dung môi axit (như dung dịch axit axetic). Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu nên luôn cố gắng hòa tan peptide trong nước vô trùng trước, đặc biệt là khi peptide chứa ít hơn năm dư lượng (axit amin), vì các peptide này thường hòa tan khá dễ dàng trong nước.

 

2-Hướng dẫn về độ hòa tan của peptide

hướng dẫn về độ hoà tan của peptides

hướng dẫn về độ hoà tan của peptides

Các nhà nghiên cứu nên luôn luôn kiểm tra độ hòa tan peptide với một lượng nhỏ peptide trong trường hợp ban đầu không đạt được độ hòa tan lý tưởng. Peptide nên được để ấm đến nhiệt độ phòng trước khi cố gắng hòa tan chúng trong dung dịch. Nếu nỗ lực hòa tan peptide trong dung dịch nước vô trùng không thành công, các nhà nghiên cứu tiếp theo nên thử các giải pháp có thể được loại bỏ bằng cách đông khô; Nếu các dung môi này cũng không hiệu quả, chúng có thể được loại bỏ bằng quá trình đông khô, cho phép nhà nghiên cứu bắt đầu lại mà không làm mất hoặc ảnh hưởng đến peptide.

Để hỗ trợ độ hòa tan, có thể sử dụng sự nóng lên nhẹ của dung dịch (dưới 40 độ C hoặc 104 độ F) hoặc kỹ thuật sonication. Tuy nhiên, những kỹ thuật này sẽ chỉ hỗ trợ hòa tan; Chúng sẽ không làm thay đổi các đặc tính hòa tan vốn có của peptide. Thông tin thêm về rebust peptide có thể được tìm thấy trên trang Peptide Reconstitution của chúng tôi.

 

3-Dự đoán đặc tính hòa tan của peptide

dự đoán đặc tính của peptide

dự đoán đặc tính của peptide

Để dự đoán các đặc tính hòa tan của một peptide nhất định, trước tiên nhà nghiên cứu phải đánh giá thành phần axit amin của peptide, vì số lượng và loại điện tích ion trong peptide ảnh hưởng đến độ hòa tan. Cụ thể, nó phải được xác định xem peptide có tính axit, bazơ hay trung tính. Để xác định điều này, hãy sử dụng các bước sau:

  1. Chỉ định giá trị -1 cho dư lượng axit (axit amin). Chúng bao gồm Asp (D), Glu (E) và C-terminal (COOH).
  2. Gán giá trị +1 cho mỗi dư lượng cơ bản. Chúng bao gồm Lys (K), Arg (R) và N-terminal NH2.
  3. Chỉ định giá trị +1 cho mỗi dư lượng của (H) ở pH 6.
  4. Tính tổng điện tích ròng của peptide bằng cách cộng tổng số điện tích của peptide.

 

4-Hòa tan của peptide trong dung dịch

sự hoà tan của peptides trong dung dịch

sự hoà tan của peptides trong dung dịch

Khi điện tích tổng thể của peptide đã được tính toán, dự đoán độ hòa tan có thể được thực hiện và nhà nghiên cứu có thể chuyển sang hòa tan peptide trong dung dịch. Điều quan trọng, trước tiên hãy cố gắng hòa tan peptide trong dung dịch nước vô trùng. Nếu nước không hiệu quả, hãy tiến hành các hướng dẫn sau:

  • Nếu điện tích tổng thể của peptide là dương, hãy cố gắng hòa tan peptide trong dung dịch axit axetic (10% -30%). Nếu điều này không thành công, hãy thử TFA (< 50 μl).
  • Nếu điện tích của peptide âm, hãy cố gắng hòa tan peptide bằng amoni hydroxit (NH4OH; < 50 μl). Tuy nhiên, nếu peptide có chứa Cys, không sử dụng amoni hydroxit; thay vào đó, hãy thêm một lượng nhỏ DMF.
  • Nếu peptide là trung tính (điện tích ròng tổng thể bằng 0), dung môi hữu cơ thường có hiệu quả nhất. Thử acetonitrile, metanol hoặc isopropanol. Nếu peptide kỵ nước cao, hãy cố gắng hòa tan nó trong một lượng nhỏ DMSO. Thận trọng: peptide có chứa cysteine, methionine hoặc tryptophan dễ bị oxy hóa bởi DMSO. Ngoài ra, một số peptide có xu hướng tổng hợp (gel); đối với các peptide này, thêm 6 M guanidine • HCl hoặc 8 M urê.

 

Khi peptide đã được hòa tan thành công, pha loãng dung dịch peptide đến nồng độ mong muốn bằng cách từ từ thêm dung dịch peptide vào dung dịch đệm. Sử dụng khuấy nhẹ nhàng nhưng liên tục trong khi kết hợp để theo dõi trực quan và ngăn chặn nồng độ cục bộ của peptide trong dung dịch nước. Nên chuẩn bị dung dịch dự trữ peptide ở nồng độ cao hơn so với yêu cầu của xét nghiệm thực nghiệm: dung dịch dự trữ peptide sau đó có thể được pha loãng thêm với dung dịch đệm xét nghiệm.

Khi dung dịch peptide đã được chuẩn bị, nó nên được trích dẫn khi cần thiết và được bảo quản ở -20C (-4F). Đối với những peptide có chứa cysteine, methionine hoặc tryptophan, ngăn ngừa thiệt hại oxy hóa bằng cách lưu trữ chúng trong môi trường không có oxy. 

Bài viết khác

Tin được khách hàng quan tâm
Tác động của NMN và NAD + đối với quá trình lão hóa

Tác động của NMN và NAD + đối với quá trình lão hóa

Các nghiên cứu khoa học về tác động của NMN và NAD+ đối với sự lão hóa trên cơ thể người đã được chứng minh và cho thấy những hiệu quả rõ rệt. Do đó việc lựa chọn loại NMN để đầu tư cho sức khỏe là vô cùng cần thiết.

Xem thêm
DẤU HIỆU LÃO HOÁ (P4)

DẤU HIỆU LÃO HOÁ (P4)

Lão hóa là một quá trình tự nhiên mà tất cả các sinh vật sống trải qua khi chúng tiến triển trong suốt tuổi thọ của chúng. Trong khi lão hóa là một phần bình thường của cuộc sống, nó cũng liên quan đến những thay đổi khác nhau trong cơ thể có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

Xem thêm
PEPTIDES VÀ PROTEIN

PEPTIDES VÀ PROTEIN

Peptide thường được sử dụng để tập trung vào các vấn đề cụ thể của da, như làm giảm nếp nhăn, làm sáng da, hoặc làm dịu da nhạy cảm. Trong khi đó, protein thường được sử dụng để cung cấp dưỡng chất và tái tạo da chung.

Xem thêm
Sản phẩm liên quan

Không có sản phẩm

Độ hoà tan cũng là một chỉ số để đánh giá chất lượng của peptide. Một peptide có độ hoà tan tốt thường cho thấy tính tinh khiết và đồng nhất cao, đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng.

    Liên hệ với chúng tôI

    Liên hệ với Biomall để được tư vấn!

      Đặt lịch dịch vụ