Bệnh Alzheimer: Triệu chứng, nguyên nhân và cách phòng ngừa

Bệnh Alzheimer: Triệu chứng, nguyên nhân và cách phòng ngừa

Bệnh Alzheimer gây ra tình trạng suy giảm trí nhớ, suy nghĩ, học tập và các kỹ năng cơ bản theo thời gian. Những người mắc bệnh Alzheimer cũng thay đổi hành vi và tính cách. Hiện chưa có phương pháp điều trị khỏi bệnh, một số loại thuốc và liệu pháp có thể kiểm soát các triệu chứng tạm thời.   

1. Bệnh Alzheimer là gì ?  

 

Alzheimer là một tình trạng rối loạn não gây ra sự suy giảm dần về trí nhớ, tư duy, học tập và kỹ năng tổ chức. Cuối cùng, nó ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các hoạt động hằng ngày cơ bản của một người. Bệnh Alzheimer là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra chứng mất trí.   

Các triệu chứng của Alzheimer trầm trọng theo thời gian, tình trạng bệnh có thể bắt đầu trước khoảng 10 hoặc lâu hơn khi triệu chứng đầu tiên xuất hiện. Bệnh thường phổ biến ở những bệnh nhân trên 65 tuổi.   

Alzheimer là một tình trạng rối loạn não, nguyên nhân gây ra bệnh mất trí, chủ yếu ở người trên 65 tuổi
Alzheimer là một tình trạng rối loạn não 

 

2. Các giai đoạn của bệnh Alzheimer  

 

Các giai đoạn của bệnh Alzheimer được phân loại theo mô hình - các triệu chứng của bệnh sẽ trầm trọng dần theo thời gian. Một số tổ chức phân loại các giai đoạn bệnh Alzheimer theo thuật ngữ chứng mất trí:  

  • Bệnh Alzheimer tiền lâm sàng  
  • Suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) do bệnh Alzheimer  
  • Mất trí nhớ nhẹ do Alzheimer  
  • Mất trí nhớ trung bình do Alzheimer  
  • Mất trí nhớ nghiêm trọng do Alzheimer  

hoặc theo cách rộng hơn dựa trên giai đoạn mắc:  

  • Sớm  
  • Giữa  
  • Muộn  

3. Các triệu chứng của bệnh Alzheimer  

 

Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh Alzheimer thay đổi tùy theo giai đoạn của tình trạng bệnh.   

 

Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh Alzheimer giai đoạn nhẹ   

  • Quên thông tin mới học, đặc biệt là các sự kiện, địa điểm và tên gần đây  
  • Gặp khó khăn trong việc tìm từ ngữ để diễn đạt suy nghĩ  
  • Làm mất hoặc quên đồ vật nhiều hơn bình thường  
  • Gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch và tổ chức  
  • Gặp khó khăn trong giải quyết vấn đề  
  • Mất nhiều thời gian để hoàn thành các công việc thường ngày   

Các triệu chứng của bệnh Alzheimer giai đoạn trung bình  

Đây là giai đoạn dài nhất và có thể kéo dài nhều năm. Những người ở giai đoạn trung bình của bệnh Alzheimer thường cần được chăm sóc và hỗ trợ. Các triệu chứng có thể gặp là:  

  • Mất trí nhớ và lú lẫn nhiều hơn, thường quên các sự kiện và chi tiết về cuộc sống của mình như số điện thoại, địa chỉ  
  • Ngày càng bối rối không biết bây giờ là ngày nào trong tuần, đang mùa nào và đang ở đâu  
  • Có trí nhớ ngắn hạn kém  
  • Khó khăn trong việc nhận ra bạn bè và gia đình  
  • Lặp lại những câu chuyện, suy nghĩ hoặc sự kiện đang diễn ra trong tâm trí họ  
  • Gặp khó khăn với toán đơn giản  
  • Thay đổi về tính cách, bao gồm cả việc kích động hoặc hành động thái quá. Họ có thể biểu hiện trầm cảm, thờ ơ hoặc lo lắng khi bệnh tiến triển  
  • Có vấn đề về giấc ngủ như mơ màng, khó ngủ  
  • Bắt đầu đi lang thang khỏi nơi sinh sống.   

Các triệu chứng của giai đoạn nặng của bệnh Alzheimer  

 

Ở giai đoạn cuối của bệnh Alzheimer, các triệu chứng mất trí rất nghiêm trọng. Những người ở giai đoạn này cần được chăm sóc chuyên biệt và thường có triệu chứng:  

  • Gần như mất hết trí nhớ  
  • Không nhận thức được môi trường xung quanh  
  • Cần giúp đỡ trong mọi hoạt động cơ bản của cuộc sống hằng ngày, như ăn uống, vệ sinh, đi lại  
  • Mất khả năng giao tiếp, lời nói giới hạn ở một vài từ hoặc cụm từ  
  • Dễ bị nhiễm trùng, đặc biệt là viêm phổi và nhiễm trùng da  
  • Chứng tiểu tiện và đại tiện không tự chủ.   
Alzheimer gây ra chứng mất trí lú lẫn ở người cao tuổi
Alzheimer gây ra chứng mất trí lú lẫn ở người cao tuổi

 

4. Nguyên nhân gây ra bệnh Alzheimer  

Sự tích tụ bất thường của protein trong não gây ra bệnh Alzheimer. Sự tích tụ của các protein này - protein amyloid và TAU protein khiến các tế bào não bị chết.   

Các nhà khoa học tin rằng protein amyloid tích tụ trong tế bào não tạo thành các khối lớn gọi là mảng bám, trong khi đó TAU protein hình thành các mớ rối. Các mảng bám và mớ rối này ngăn chặn sự giao tiếp giữa các tế bào thần kinh, ngăn cản chúng thực hiện các quá trình của mình, dẫn tới các triệu chứng của bệnh Alzheimer.   

 

Mặc dù các nghiên cứu đang được tiến hành, các nhà khoa học vẫn chưa biết được chính xác nguyên nhân nào khiến các protein này tích tụ. Họ tin rằng đột bién gen có thể gây ra bệnh Alzheimer khởi phát sớm. Sự kết hợp của các yếu tố di truyền, môi trường và lối sống có thể góp phần tạo nên nguyên nhân gây bệnh   

 

5. Phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh Alzheimer  

Các yếu tố nguy cơ gây bệnh Alzheimer có thể bao gồm:  

  • Tuổi tác (tuổi tác cao là yếu tố nguy cơ chính)  
  • Di truyền học  
  • Chấn thương đầu  
  • Trầm cảm  
  • Bệnh tim mạch và bệnh mạch máu não  
  • Huyết áp cao  
  • Cholesterol cao  
  • Bệnh tiểu đường  
  • Hút thuốc  
  • Béo phì  

Nghiên cứu cho thấy rằng có một lối sống lành mạnh giúp bảo vệ não khỏi suy giảm nhận thức. Các hoạt động sau có thể góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer:  

  • Duy trì hoạt động trí óc: chơi cờ, đọc sách, giải ô chữ, chơi nhạc cụ hoặc các hoạt động đòi hỏi sự vận động của não bộ  
  • Vận động cơ thể: tập thể dục làm tăng lưu lượng máu và oxy lên não, duy trì sự khỏe mạnh của các tế bào não.   
  • Bảo vệ đầu: Đội mũ bảo vệ nếu tham gia giao thông hoặc các hoạt động có nguy cơ chấn thương đầu  
  • Tránh mất ngủ, duy trì giấc ngủ sâu và chất lượng để tái tạo năng lượng cho tế bào não và các hoạt động thần kinh bình thường  
  • Tích cực tham gia các hoạt động xã hội: thường xuyên trò chuyện với bạn bè, gia đình và tham gia các hoạt động xã hội, giao tiếp với những người xung quanh  
  • Ăn uống lành mạnh: tránh hút thuốc lá, hạn chế dùng chất có cồn hoặc chất kích thích. Bổ sung các loại thức ăn giàu chất béo không bão hòa và các chất chống oxy hóa cũng có lợi cho sức khỏe não bộ.   
Đọc sách thường xuyên giảm nguy cơ bệnh Alzheimer
Đọc sách thường xuyên giảm nguy cơ bệnh Alzheimer
Viết bình luận
Thêm bình luận
Popup image default

Khám phá trong blog của chúng tôi

Câu hỏi thường gặp

Cytamin chứa gì?
Về thành phần, Cytamines là phức hợp có nguồn gốc tự nhiên chứa protein, axit nucleic, nguyên tố vi lượng, khoáng chất (đồng, kẽm, magie, mangan, sắt, phốt pho, kali, canxi, natri, v.v.) và vitamin (thiamine, riboflavin, niacin, retinol, tocopherol, v.v.), được trình bày ở dạng dễ tiêu hóa, xác định giá trị dinh dưỡng và sinh lý cao của chúng.
Cytamin hoạt động như thế nào?
Cơ chế hoạt động sinh học của Cytamin nằm ở đặc tính của chất làm nền tảng cho thuốc - peptide. Peptide là các hoạt chất sinh học, là hợp chất protein của một số axit amin; chúng điều chỉnh các quá trình nội bào và đảm bảo hoạt động bình thường của các cơ quan và mô. Tất cả các peptide đều có “chuyên môn” riêng: khi vào cơ thể con người, chúng sẽ xâm nhập chính xác vào các cơ quan mà chúng dự định sử dụng. Khi gặp phải một tế bào lão hóa, thường có biểu hiện là tổn thương cấu trúc, các peptide sẽ bão hòa nó bằng một loại “cocktail” protein, khôi phục chức năng của nó. Gặp gỡ các tế bào non, peptide, thông qua việc tham gia vào các quá trình trao đổi chất, góp phần “chuẩn bị” cho chúng phát triển đầy đủ và hình thành thành dạng trưởng thành. Bằng cách tham gia vào quá trình trao đổi chất của tế bào, peptide có tác động tích cực đến hoạt động của các tế bào trưởng thành khỏe mạnh, ngăn ngừa sự lão hóa sớm của chúng.Như vậy, cytamine không chỉ có tác dụng phục hồi các tế bào già, bị tổn thương mà còn có tác dụng phòng ngừa đối với các tế bào trẻ, khỏe mạnh.
Cytamin có tác dụng phụ không?
Cytamin là phức hợp của các Peptide điều hòa sinh học thu được từ các cơ quan và mô động vật. Các Peptide động vật giống hệt với Peptide của con người và trải qua quá trình tinh chế nhiều cập độ, nhưng trong một số trường hợp hiếm gặp, phản ứng dị ứng với protein tạo nên Cytamin có thể xảy ra.
Cytamin có thể sử dụng ở độ tuổi nào?
Cytamin được phát triển nhằm mục đích ngăn ngừa và điều chỉnh những thay đổi liên quan đến tuổi tác ở các cơ quan và mô khác nhau, do đó, theo quy định, chúng được kê đơn cho bệnh nhân trưởng thành. Việc sử dụng citamine cho mục đích phòng ngừa giúp duy trì và tăng cường sức khỏe, ngăn ngừa sự phát triển của bệnh tật và đạt được tuổi thọ tích cực.
Cytamin nào cần thiết cho cơ thể bạn cần?
Ngày nay có 17 loại citamine dành cho các cơ quan và hệ thống khác nhau trong cơ thể người. Tất cả các chất điều hòa sinh học peptide đều hoạt động theo cách có mục tiêu. Cytamin chỉ có thể kích hoạt quá trình tổng hợp protein trong cơ quan mà nó được lấy ra. Điều này được gọi là ái tính hay tính đặc hiệu của mô. Ovariamine (Cytamin cho buồng trứng) kích hoạt quá trình trao đổi chất của tế bào buồng trứng, Coramin (Cytamin cho cơ tim) điều chỉnh quá trình trao đổi chất của tế bào tim, v.v. Để xác định loại Cytamin nào phù hợp với bạn, hãy tham khảo ý kiến ​​​​chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn.
Cytamin có chống chỉ định nào khi dùng không?
Hiện nay, chống chỉ định dùng cytamine chỉ dành cho phụ nữ mang thai và cho con bú, vì các nghiên cứu lâm sàng về tác dụng của cytamine chưa được thực hiện đối với các nhóm này và chống chỉ định là không dung nạp với các thành phần của thuốc.
Cytamin có thể mua mà không cần bác sĩ kê đơn thuốc?
Cytamin là chất phụ gia thực phẩm có hoạt tính sinh học và do đó được bán ở các hiệu thuốc mà không cần kê đơn. Để xác định loại Cytamin phù hợp cho bạn, bạn có thể làm một số xét nghiêm và tư vấn với bác sĩ.
Cytamin có thể sử dụng nhiều loại cùng một lúc không?
Có, có thể dùng nhiều Cytamine cùng một lúc. Chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi bắt đầu dùng nhiều Cytamine cùng một lúc.
Cytamin có thể được sử dụng cùng với các loại thuốc khác được không?
Cytamin tương thích với bất kỳ chất dinh dưỡng và dược phẩm nào, bao gồm cả các chất nội tiết tố. Trong các nghiên cứu lâm sàng và thực hành y tế sau đó, Cytamine được sử dụng tích cực trong liệu pháp phức tạp cho nhiều tình trạng khác nhau. Trong quá trình sử dụng thực tế, không có sự không tương thích với các thuốc khác được xác định .
Cytamin thường được các vận động viên sử dụng liệu đây có phải là doping?
Bất chấp các báo cáo hiện có về việc các vận động viên sử dụng Cytamine để tăng tốc quá trình trao đổi chất của tế bào, Cytamine không phải là doping. Việc sử dụng Cytamines bình thường hóa quá trình trao đổi chất trong tế bào của cơ quan tương ứng và không dẫn đến thay đổi thành phần máu.

Chuyên gia tư vấn

sử dụng sản phẩm

Form tư vấn

* Tên là bắt buộc!

Đội dài tối đa là 191

* Số điện thoại là bắt buộc!

không đúng định dạng!

Để được tư vấn, bạn hãy điền thông tin và nhấn nút Chờ cuộc gọi,
bạn đồng ý với các điều khoản của chính sách xử lý dữ liệu cá nhân

Thông báo