Triệu chứng của viêm tắc tĩnh mạch và cách điều trị

1. Viêm tắc tĩnh mạch
Viêm tắc tĩnh mạch là tình trạng viêm tĩnh mạch xảy ra liên quan đến một hoặc nhiều cục máu đông. Mặc dù thường không nguy hiểm nhưng nó là một chỉ báo quan trọng về các vấn đề đông máu để theo dõi các tình trạng đe dọa tính mạng như thuyên tắc phổi.
Viêm tắc tĩnh mạch thường là vấn đề cục bộ, nghĩa là nó thường ảnh hưởng đến một vị trí trong cơ thể. Tuy nhiên, vấn đề có thể nghiêm trọng hơn nếu nó lan rộng và tiến triển thành các tình trạng nguy hiểm và phức tạp như huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) hoặc thuyên tắc phổi.

2. Các loại viêm tắc tĩnh mạch
Viêm tắc tĩnh mạch có thể xảy ra ở bất cứ tĩnh mạch nào trong cơ thể, cách gọi tên dựa trên một lý do cụ thể hoặc vị trí nhất định, bao gồm:
- Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) : là tình trạng cục máu đông xảy ra ở tĩnh mạch chính, thường là ở chân. DVT là tình trạng nghiêm trọng cần được điều trị y tế ngay vì có thể dẫn đến thuyên tắc phổi, một trường hợp cấp cứu đe đọa tính mạng.
- Viêm tắc tĩnh mạch nông: xảy ra ở các tĩnh mạch nhỏ hơn (các nhánh của tĩnh mạch chính) ở tay hoặc chân. Viêm tắc tĩnh mạch nông thường không nguy hiểm nhưng nó có thể là dấu hiệu cho thấy khả năng xảy ra DVT.
- Viêm tắc tĩnh mạch di trú: tình trạng xảy ra khi cục máu đông và tình trạng viêm ảnh hưởng đến một hoặc nhiều tĩnh mạch sau đó di chuyển đến bất kỳ tĩnh mạch nào khác. Tình trạng này cục máu đông có thể di chuyển từ tĩnh mạch nhỏ sang một tĩnh mạch lớn hơn làm tăng nguy cơ mắc biến chứng nghiêm trọng như thuyên tắc phổi.
- Viêm tắc tĩnh mạch nhiễm trùng: xảy ra do nhiễm trùng, đặc biệt nguy hiểm khi nhiễm trùng huyết khiến hệ miễn dịch phản ứng thái quá với tác nhân gây nhiễm. Nhiễm trùng huyết là một trường hợp cấp cứu y tế cực kỳ nguy hiểm cần được chẩn đoán và điều trị nhanh chóng.
3. Triệu chứng của viêm tắc tĩnh mạch
Các triệu chứng thường gặp của viêm tắc tĩnh mạch như:
- Sưng: triệu chứng xuất hiện đột ngột dễ thấy nhất ở các tĩnh mạch gần da nhất. Trong những trường hợp nghiêm trọng, có thể thấy sưng ngay cả ở các tĩnh mạch sâu hơn.
- Tĩnh mạch căng phồng; các tĩnh mạch bị tắc nghẽn hoặc viêm sẽ cứng và kém đàn hồi hơn do với tĩnh mạch bình thường. Các tĩnh mạch gần cục máu đông sẽ dễ bị tình trạng này nhất.
- Đau hoặc nhức: Khu vực xung quanh và trên cục máu đông có thể cảm thấy đau và nhạy cảm hơn. Khi cục máu đông lớn, xảy ra ở các mạch máu nhỏ hơn hoặc nếu có nhiều cục máu đông, cơn đau có thể trở nên trầm trọng.
Các triệu chứng khác có thể xảy ra nhưng không phải trong tất cả các trường hợp bao gồm:
- Thay đổi màu sắc xung quanh vùng bị sưng: khu vực gần cục máu đông nhất có thể trông đỏ hơn hoặc sẫm màu hơn so với khu vực xung quanh khác.
- Nóng: khu vực phía trên và ngay xung quanh cục máu đông có thể ấm hơn khi chạm vào so với những khu vực xa hơn.
4. Nguyên nhân gây viêm tắc tĩnh mạch
Viêm tắc tĩnh mạch xảy ra có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Những lý do có thể khiến cục máu đông hình thành hoặc làm cho chúng có khả năng xảy ra nhiều hơn:
- Di truyền: Các đột biến trong DNA có thể khiến máu đông dễ dàng hơn, làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Các tình trạng di truyền có thể điều trị được nhưng sẽ phải kéo dài điều trị suốt đời
- Suy giãn tĩnh mạch: tĩnh mạch nổi, có màu xanh hoặc giống mạng nhện ở chân là nguy cơ đặc biệt gây viêm tắc tĩnh mạch ở cùng khu vực.
- Chấn thương: chấn thương tại tĩnh mạch hoặc xung quanh có thể gây viêm dẫn đến hình thành cục máu đông
- Các thủ thuật y khoa hoặc thuốc: đường truyền tĩnh mạch hoặc ống thông đưa dịch trực tiếp vào máu có thể gây ra cục máu đông dẫn dến viêm tắc mạch. Một số loại thuốc điều trị bằng hormon, bao gồm thuốc tránh thai, cũng làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông
- Sử dụng ma túy qua đường tiêm: sử dụng ma túy bằng các kim tiêm không an toàn hoặc không đúng cách có thể dẫn đến nhiễm trùng, cuối cùng là gây viêm và tắc tĩnh mạch.
- Thiếu vận động: những người ngồi thời gian dài như người làm văn phòng, người khó khăn khi vận động có thể lưu thông máu kém làm tăng nguy cơ huyết khối.
- Tình trạng sức khỏe ảnh hưởng đến quá trình đông máu: những người có nguy cơ cao tiềm ẩn bị viêm tắc tĩnh mạch như ung thư, béo phì, lupus ban đỏ, người hút thuốc lá,…
- Đang mang thai hoặc sinh con: mang thai có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông vì một số lý do. Nguy cơ đó có thể kéo dài kể cả khi mới sinh con.
5. Phương pháp điều trị và phòng ngừa viêm tắc tĩnh mạch
Phương pháp điều trị viêm tắc tĩnh mạch
Viêm tắc tĩnh mạch nông có thể điều trị được bằng cách tập trung vào việc giảm viêm ở tĩnh mạch bị ảnh hưởng, kiểm soát cơn đau và ngăn ngừa hình thành cục máu đông. Các phương pháp thực hiện bao gồm:
- Nâng cao chân bị viêm tắc tĩnh mạch, chườm ấm để cải thiện lưu thông máu và giảm sưng, đau.
- Đeo tất nén cao đến đầu gối hoặc đùi để tăng lượng máu hồi về tim, giảm áp lực lên tĩnh mạch.
- Dùng các thuốc giảm đau chống viêm như acetaminophen hoặc ibuprofen để kiểm soát các cơn đau. Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng thuốc, không nên tùy ý sử dụng.
- Dùng các thuốc chống đông máu để ngăn ngừa cục máu đông phát triển lớn hơn. Các thuốc chống đông có nguy cơ gây xuất huyết, vì vậy cần sử dụng cẩn thận theo chính xác chỉ định của bác sĩ.
Viêm tắc tĩnh mạch sâu hoặc viêm tắc tĩnh mạch nghiêm trọng có thể được điều trị bằng cách cắt bỏ tĩnh mạch ngoại trú loại bỏ các tĩnh mạch bị viêm và tĩnh mạch bị giãn trong trường hợp các phương pháp bảo tồn không đáp ứng.

Biện pháp phòng ngừa viêm tắc tĩnh mạch
Duy trì các hoạt động chủ động để duy trì lưu thông máu tốt có thể làm giảm đáng kể nguy cơ mắc viêm tắc tĩnh mạch, bao gồm:
- Duy trì cân nặng hợp lý: thừa cân, béo phì sẽ làm tăng áp lực cho hệ tuần hoàn. Vì vậy tránh tăng cân quá nhiều sẽ phòng ngừa được nguy cơ suy giãn và viêm tắc tĩnh mạch
- Tập thể dục thường xuyên, thậm chí là đi bộ có thể giúp máu lưu thông tốt hơn
- Tránh ngồi hoặc đứng lâu, nghỉ ngơi và di chuyển thường xuyên, đặc biệt trong những chuyến đi dài
- Uống đủ nước để duy trì lượng máu ổn định
- Mặc quần áo rộng rãi để tăng lưu lượng máu đến chân
- Sử dụng các thực phẩm giàu flavonoid và vitamin C sẽ làm tăng sức bền thành mạch, giảm áp lực lên mạch máu như rau chân vịt, súp lơ, trái cây họ cam quýt, ớt chuông, dâu tây, ổi,…
- Theo dõi sức khỏe định kỳ để đánh giá tình trạng và điều trị kịp thời.

