Xơ vữa động mạch: nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Xơ vữa động mạch: nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

1. Xơ vữa động mạch là gì?

Xơ vữa động mạch là tình trạng động mạch bị xơ cứng do mảng bám tích tụ dần dần bên trong. Mảng bám được hình thành từ cholesterol, chất béo, canxi và các thành phần khác. 

Xơ vữa động mạch có thể gây nguy hiểm cho lưu lượng máu khi động mạch bị tắc nghẽn và gây ra cục máu đông. Đây là nguyên nhân thường gặp gây ra các cơn đau tim, đột quỵ và bệnh động mạch ngoại biên.

Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến các mạch máu trong tim. Nó có thể xảy ra ở bất kỳ động mạch nào trong cơ thể, và thường xuất hiện ở các động mạch chính cung cấp máu cho tim, não, dạ dày, thân dưới và thận.

Xơ vữa động mạch là một trong số nguyên nhân hình thành cục máu đông
Xơ vữa động mạch là một trong số nguyên nhân hình thành cục máu đông

2. Triệu chứng 

 

Các triệu chứng xơ vữa động mạch thường không biểu hiện cho đến khi động mạch rất hẹp hoặc đã bị tắc nghẽn. Nhiều người không biết mình bị xơ vữa động mạch cho đến khi họ gặp các trường hợp cấp cứu như đau tim, đột quỵ.

Khi động mạch bị tắc nghẽn hơn 70%, bạn có thể nhận thấy các triệu chứng rõ ràng ở mức độ từ nhẹ đến nặng, tùy vào vị trí tắc nghẽn:

  • Ở động mạch tim: có thể xảy ra các cơn đau thắt ngực, tức ngực, khó thở do mạch vành bị tắc nghẽn chẹn dòng máu đến nuôi dưỡng cơ tim.
  • Ở các động mạch dẫn lên não: các triệu chứng tê hoặc yếu đột ngột ở tay hoặc chân, khó nói, nói lắp, mất thị lực đột ngột hoặc tạm thời ở một bên mắt hoặc cơ mặt bị xệ xuống. Đây là triệu chứng của cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua. Nếu không được điều trị có thể dẫn tới đột quỵ. 
  • Ở động mạch tay và chân: đau chân khi đi bộ, có cảm giác đau rát hoặc nhức ở bàn chân và ngón chân khi nghỉ ngơi, thay đổi màu da như tình trạng đỏ da, nhiễm trùng da và mô mềm thường xuyên. 
  • Ở động mạch thận: tăng huyết áp đáng kể không đáp ứng với nhiều loại thuốc, tăng tần suất đi tiểu, phù nề, đau đầu, buồn nôn, chán ăn. 

3. Nguyên nhân 

Xơ vữa động mạch là một bệnh tiến triển chậm, sự tích tụ lắng đọng các mảng bám phải trải qua hàng năm. Nguyên nhân chính xác vẫn chưa được xác định. Nó có thể bắt đầu bằng sự tổn thương ở lớp bên trong của động mạch. Tổn thương động mạch có thể bắt nguồn từ một số yếu tố như:

  • Huyết áp cao
  • Cholesterol cao 
  • Triglyceride cao
  • Hút thuốc lá
  • Bệnh tiểu đường
  • Béo phì
  • Viêm do các bệnh tự miễn như viêm khớp, lupus ban đỏ, vẩy nến
  • Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa

Khi thành động mạch bị tổn thương, các tế bào máu, cholesterol và các chất khác có thể tích tụ tại vị trí bị thương. Theo thời gian, sự tích tụ này nhiều lên hình thành các mảng bám trong lòng động mạch, khiến động mạch bị hẹp cản trở sự lưu thông của dòng máu. Đôi khi, các mảng bám này bị xói mòn, vỡ ra, các tiểu cầu sẽ hoạt động để bít lại vị trí bị vỡ, dẫn đến hình thành các cục máu đông. Các cục máu đông này dưới áp lực của dòng máu, có thể di chuyển đến bất cứ vị trí nào trong cơ thể, dẫn đến tình trạng tắc mạch. 

 

4. Biến chứng của xơ vữa động mạch 

 

Các biến chứng của xơ vữa động mạch phụ thuộc vào động mạch nào bị hẹp hoặc bị chặn, bao gồm:

  • Bệnh động mạch vành: xơ vữa ở các động mạch gần tim có thể dẫn đến bệnh động mạch vành, dẫn tới tình trạng thiếu máu cơ tim gây đau ngực, khó thở, suy tim. 
  • Bệnh động mạch cảnh: mạch cảnh dẫn máu lên não bị hẹp có thể dẫn tới các cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua hoặc đột quỵ
  • Bệnh động mạch ngoại biên: xơ vữa ở động mạch tay hoặc chân gây giảm lưu lượng máu đến các vị trí này, gây tê bì, mất cảm giác thậm chí hoại tử các mô.
  • Phình động mạch: đôi khi xơ vữa động mạch có thể tạo thành một chỗ phình ở thành động mạch, có thể xảy ra ở bất cứ vị trí nào trên cơ thể. Khi phình động mạch vỡ, nó gây chảy máu đe dọa tính mạng bệnh nhân
  • Bệnh thận mạn tính: xơ vữa động mạch có thể gây chít hẹp các động mạch thận, ngăn cản thận nhận đủ máu giàu oxy, từ đó làm rối loạn chức năng thận, có thể dẫn tới suy thận. 
xơ vữa động mạch cảnh có thể dẫn tới biến chứng đột quỵ
Xơ vữa động mạch cảnh có thể dẫn tới biến chứng đột quỵ 

5. Điều trị xơ vữa động mạch như thế nào?

 

Mảng xơ vữa hình thành trong lòng mạch thường sẽ duy trì rất lâu tại đó. Hiện tại chưa có phương pháp điều trị để loại bỏ hoàn toàn sự hình thành các mảng bám. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc và thay đổi lối sống có thể làm chậm hoặc ngăn ngừa sự tích tụ thêm. Điều này có ý nghĩa giúp bệnh nhân phòng ngừa được các biến chứng và duy trì một sức khỏe khỏe mạnh. 

 

Thay đổi lối sống 

Các yếu tố nguy cơ làm tổn thương động mạch, làm gia tăng tình trạng tích tụ mảng xơ vữa cần được thay đổi. Các biện pháp bao gồm không hút thuốc lá, ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và duy trì cân nặng khỏe mạnh. Những thay đổi này không loại bỏ được tình trạng tắc nghẽn, nhưng có thể làm giảm nguy cơ đau tim và đột quỵ. 

 

Sử dụng thuốc 

Huyết áp cao, mỡ máu, tiểu đường là các bệnh lý mạn tính làm tăng nguy cơ hình thành xơ vữa động mạch. Kiểm soát bệnh giúp làm chậm tiến triển của xơ vữa động mạch và giảm nguy cơ các biến chứng. Bác sĩ cũng có thể kê đơn thuốc chống kết tập tiểu cầu như aspirin, thuốc làm loãng máu để ngăn ngừa cục máu đông. 

Sử dụng aspirin trong thời gian dài có thể gây chảy máu dạ dày, vì vậy hãy trao đổi với bác sĩ trước khi dùng thuốc. 

 

Phẫu thuật loại bỏ xơ vữa động mạch

Nhiều thủ thuật ít xâm lấn và phẫu thuật phức tạp có thể giúp những người bị tắc nghẽn nghiêm trọng hoặc có nguy cơ biến chứng cao. Các lựa chọn điều trị phổ biến bao gồm:

  • Phẫu thuật nong mạch vành
  • Phẫu thuật cắt bỏ mảng xơ vữa
  • Phẫu thuật cắt bỏ nội mạc động mạch cảnh 
  • Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành. 

6. Phòng ngừa xơ vữa động mạch 

Xơ vữa động mạch tiến triển âm thầm và hầu như không gây ra triệu chứng khi nó ở giai đoạn mới hình thành. Các thói quen lành mạnh sẽ giúp ngăn ngừa các mảng bám tích tụ và làm chậm tổn thương các cơ quan do chúng gây ra. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm:

  • Ăn thực phẩm ít chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa, nhiều cholesterol, natri và đường
  • Vận động thể chất thường xuyên để duy trì huyết áp khỏe mạnh và cải thiện lưu lượng máu. 
  • Giảm cân và duy trì cân nặng khỏe mạnh.
  • Ngưng hút thuốc lá ( bao gồm cả thuốc lá điện tử). Nicotin trong thuốc lá làm tổn thương động mạch, làm hẹp mạch máu, khiến tim phải làm việc nhiều hơn. Bỏ hút thuốc là một trong những thay đổi lối sống quan trọng để ngăn ngừa tổn thương tim do xơ vữa. 
  • Đi khám sức khỏe định kỳ để được chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan đến tình trạng xơ vữa động mạch. 
Bỏ thuốc lá làm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch
Bỏ thuốc lá làm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch

 

Viết bình luận
Thêm bình luận
Popup image default

Khám phá trong blog của chúng tôi

Câu hỏi thường gặp

Cytamin chứa gì?
Về thành phần, Cytamines là phức hợp có nguồn gốc tự nhiên chứa protein, axit nucleic, nguyên tố vi lượng, khoáng chất (đồng, kẽm, magie, mangan, sắt, phốt pho, kali, canxi, natri, v.v.) và vitamin (thiamine, riboflavin, niacin, retinol, tocopherol, v.v.), được trình bày ở dạng dễ tiêu hóa, xác định giá trị dinh dưỡng và sinh lý cao của chúng.
Cytamin hoạt động như thế nào?
Cơ chế hoạt động sinh học của Cytamin nằm ở đặc tính của chất làm nền tảng cho thuốc - peptide. Peptide là các hoạt chất sinh học, là hợp chất protein của một số axit amin; chúng điều chỉnh các quá trình nội bào và đảm bảo hoạt động bình thường của các cơ quan và mô. Tất cả các peptide đều có “chuyên môn” riêng: khi vào cơ thể con người, chúng sẽ xâm nhập chính xác vào các cơ quan mà chúng dự định sử dụng. Khi gặp phải một tế bào lão hóa, thường có biểu hiện là tổn thương cấu trúc, các peptide sẽ bão hòa nó bằng một loại “cocktail” protein, khôi phục chức năng của nó. Gặp gỡ các tế bào non, peptide, thông qua việc tham gia vào các quá trình trao đổi chất, góp phần “chuẩn bị” cho chúng phát triển đầy đủ và hình thành thành dạng trưởng thành. Bằng cách tham gia vào quá trình trao đổi chất của tế bào, peptide có tác động tích cực đến hoạt động của các tế bào trưởng thành khỏe mạnh, ngăn ngừa sự lão hóa sớm của chúng.Như vậy, cytamine không chỉ có tác dụng phục hồi các tế bào già, bị tổn thương mà còn có tác dụng phòng ngừa đối với các tế bào trẻ, khỏe mạnh.
Cytamin có tác dụng phụ không?
Cytamin là phức hợp của các Peptide điều hòa sinh học thu được từ các cơ quan và mô động vật. Các Peptide động vật giống hệt với Peptide của con người và trải qua quá trình tinh chế nhiều cập độ, nhưng trong một số trường hợp hiếm gặp, phản ứng dị ứng với protein tạo nên Cytamin có thể xảy ra.
Cytamin có thể sử dụng ở độ tuổi nào?
Cytamin được phát triển nhằm mục đích ngăn ngừa và điều chỉnh những thay đổi liên quan đến tuổi tác ở các cơ quan và mô khác nhau, do đó, theo quy định, chúng được kê đơn cho bệnh nhân trưởng thành. Việc sử dụng citamine cho mục đích phòng ngừa giúp duy trì và tăng cường sức khỏe, ngăn ngừa sự phát triển của bệnh tật và đạt được tuổi thọ tích cực.
Cytamin nào cần thiết cho cơ thể bạn cần?
Ngày nay có 17 loại citamine dành cho các cơ quan và hệ thống khác nhau trong cơ thể người. Tất cả các chất điều hòa sinh học peptide đều hoạt động theo cách có mục tiêu. Cytamin chỉ có thể kích hoạt quá trình tổng hợp protein trong cơ quan mà nó được lấy ra. Điều này được gọi là ái tính hay tính đặc hiệu của mô. Ovariamine (Cytamin cho buồng trứng) kích hoạt quá trình trao đổi chất của tế bào buồng trứng, Coramin (Cytamin cho cơ tim) điều chỉnh quá trình trao đổi chất của tế bào tim, v.v. Để xác định loại Cytamin nào phù hợp với bạn, hãy tham khảo ý kiến ​​​​chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn.
Cytamin có chống chỉ định nào khi dùng không?
Hiện nay, chống chỉ định dùng cytamine chỉ dành cho phụ nữ mang thai và cho con bú, vì các nghiên cứu lâm sàng về tác dụng của cytamine chưa được thực hiện đối với các nhóm này và chống chỉ định là không dung nạp với các thành phần của thuốc.
Cytamin có thể mua mà không cần bác sĩ kê đơn thuốc?
Cytamin là chất phụ gia thực phẩm có hoạt tính sinh học và do đó được bán ở các hiệu thuốc mà không cần kê đơn. Để xác định loại Cytamin phù hợp cho bạn, bạn có thể làm một số xét nghiêm và tư vấn với bác sĩ.
Cytamin có thể sử dụng nhiều loại cùng một lúc không?
Có, có thể dùng nhiều Cytamine cùng một lúc. Chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi bắt đầu dùng nhiều Cytamine cùng một lúc.
Cytamin có thể được sử dụng cùng với các loại thuốc khác được không?
Cytamin tương thích với bất kỳ chất dinh dưỡng và dược phẩm nào, bao gồm cả các chất nội tiết tố. Trong các nghiên cứu lâm sàng và thực hành y tế sau đó, Cytamine được sử dụng tích cực trong liệu pháp phức tạp cho nhiều tình trạng khác nhau. Trong quá trình sử dụng thực tế, không có sự không tương thích với các thuốc khác được xác định .
Cytamin thường được các vận động viên sử dụng liệu đây có phải là doping?
Bất chấp các báo cáo hiện có về việc các vận động viên sử dụng Cytamine để tăng tốc quá trình trao đổi chất của tế bào, Cytamine không phải là doping. Việc sử dụng Cytamines bình thường hóa quá trình trao đổi chất trong tế bào của cơ quan tương ứng và không dẫn đến thay đổi thành phần máu.

Chuyên gia tư vấn

sử dụng sản phẩm

Form tư vấn

* Tên là bắt buộc!

Đội dài tối đa là 191

* Số điện thoại là bắt buộc!

không đúng định dạng!

Để được tư vấn, bạn hãy điền thông tin và nhấn nút Chờ cuộc gọi,
bạn đồng ý với các điều khoản của chính sách xử lý dữ liệu cá nhân

Thông báo