Tiền sản giật: nguyên nhân, triệu chứng và điều trị cần biết

Tiền sản giật: nguyên nhân, triệu chứng và điều trị cần biết

1. Tiền sản giật là gì   

Tiền sản giật là một rối loạn thai kỳ liên quan đến tăng huyết áp nghiêm trọng, thường kèm theo protein niệu và phát triển sau tuần thứ 20 của thai kỳ. Tiền sản giật cũng có thể ảnh hưởng tới các cơ quan khác trong cơ thể và gây tổn thương thận và gan, tổn thương não và các tác dụng phụ nghiêm trọng khác. Bệnh gây nguy hiểm cho cả mẹ bầu và thai nhi, vì vậy cần được theo dõi và điều trị ngay lập tức khi có dấu hiệu bệnh.   

Tiền sản giật bao gồm 2% đến 8% các biến chứng liên quan đến thai kỳ, hơn 50.000 ca tử vong ở bà mẹ và hơn 500.000 ca tử vong ở thai nhi trên toàn thế giới. Chẩn đoán sớm và xử lý kịp thời là điều cần thiết để ngăn ngừa cả biến chứng ở bà mẹ và trẻ sơ sinh thông qua việc xử lý triệu chứng và lập kế hoạch sinh nở phù hợp.   

 

Tiền sản giật là rối loạn thai kỳ liên quan đến tăng huyết áp nghiêm trọng
Tiền sản giật là rối loạn thai kỳ liên quan đến tăng huyết áp nghiêm trọng

 

2. Nguyên nhân của tiền sản giật   

Nguyên nhân chính xác của tiền sản giật vẫn chưa được các nhà khoa học khẳng định. Các nghiên cứu cho thấy rằng tiền sản giật có thể xảy ra do vấn đề cung cấp máu cho nhau thai.   

Vào đầu thai kỳ, các mạch máu mới phát triển và tiến hóa để cung cấp oxy và các chất dinh dưỡng cho nhau thai. Ở phụ nữ tiền sản giật, các mạch máu này dường như không phát triển hoặc hoạt động bình thường. Các vấn đề về lưu thông máu trong nhau thai có thể dẫn đến tình trạng điều hòa huyết áp không đều ở người mẹ.   

 

Các rối loạn huyết áp cao khác khi mang thai:  

 

Tiền sản giật là một rối loạn huyết áp cao ( tăng huyết áp) có thể xảy ra trong thai kỳ. Các rối loạn khác cũng có thể xảy ra:  

  • Tăng huyết áp thai kỳ là tình trạng huyết áp cao sau 20 tuần mà không có vấn đề gì ở thận hoặc các cơ quan khác. Nó thường biến mất sau sinh  
  • Tăng huyết áp mạn tính là tình trạng huyết áp cao xuất hiện trước khi mang thai hoặc xảy ra trước 20 tuần mang thai. Huyết áp cao kéo dài hơn 3 tháng sau khi mang thai cũng được gọi là tăng huyết áp mạn tính.   
  • Tăng huyết áp mạn tính kèm theo tiền sản giật xảy ra ở những phụ nữ được chẩn đoán mắc cao huyết áp mạn tính trước khi mang thai, sau đó tình trạng huyết áp cao và protein niệu trong nước tiểu hoặc các biến chứng sức khỏe khác trong thai kỳ.   

3. Các triệu chứng và biến chứng của tiền sản giật  

Triệu chứng  

Nhiều người bị tiền sản giật không có dấu hiệu hoặc triệu chứng cho đến khi đi khám bác sĩ. Đối với những người có dấu hiệu đầu tiên của tiền sản giật là huyết áp cao ( trên 140/90 mmHg), protein trong nước tiểu và giữ nước ( gây phù nề và tăng cân).  

Các dấu hiệu khác của tiền sản giật có thể gặp bao gồm:  

  • Đau đầu dữ dội  
  • Thay đổi về thị lực, bao gồm mất thị lực tạm thời, mờ mắt hoặc nhạy cảm với ánh sáng  
  • Đau bụng phía trên bên phải  
  • Sưng ở tay, mắt cá chân và mặt ( phù nề)  
  • Hụt hơi  

Tiền sản giật nặng cũng có thể bao gồm các dấu hiệu như:  

  • Cấp cứu tăng huyết áp ( huyết áp 160/110mmHg hoặc cao hơn)  
  • Suy giảm chức năng thận hoặc gan  
  • Có dịch trong phổi ( phù phổi)  
  • Giảm tiểu cầu trong máu  
  • Không tiểu hoặc tiểu rất ít.   

Tăng cân và phù nề là hiện tượng bình thường trong thai kỳ khỏe mạnh. Tuy nhiên, tăng cân hoặc phù nề đột ngột đặc biệt là ở mặt và tay, có thể là dấu hiệu của tiền sản giật.   

 

Biến chứng  

Nếu không được điều trị, tiền sản giật có thể gây tử vong cho cả người mẹ và thai nhi. Nó có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến gan, thận và chức năng não. Một số biến chứng nghiêm trọng nhấ đối với người mang thai là:  

  • Cơn động kinh  
  • Tiền sản giật  
  • Hôn mê  
  • Đột quỵ  

Tiền sản giật có thể gây ra hội chứng HELLP ( tan máu, tăng men gan và giảm tiểu cầu). Điều này xảy ra khi tiền sản giật làm tổn thương gan và hồng cầu, cản trở quá trình đông máu.   

Các biến chứng thường gặp đối với thai nhi la:  

  • Sinh non  
  • Trẻ nhẹ cân khi sinh  
  • Bong nhau thai  
Tiền sản giật có thể làm tăng nguy cơ sinh non
Tiền sản giật có thể làm tăng nguy cơ sinh non

4. Các yếu tố rủi ro của tiền sản giật  

Mặc dù nguyên nhân chính xác của tiền sản giật vẫn chưa được hiểu rõ, nhưng có một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh này, trong đó được phân loại thành nguy cơ cao hoặc trung bình.   

 

Các yếu tố liên quan đến nguy cơ cao mắc tiền sản giật:  

  • Tiền sử huyết áp cao hoặc tiền sản giật trước đó  
  • Mang thai đôi hoặc nhiều hơn  
  • Bệnh tiểu đường type 1 hoặc type 2  
  • Bệnh thận  
  • Rối loạn tự miễn dịch  
  • Thụ tinh ống nghiệm IVF  

Các yếu tố liên quan đến nguy cơ tiền sản giật ở mức trung bình:  

  • Mang thai lần đầu  
  • Béo phì  
  • Tiền sử gia đình có tiền sản giật  
  • Người mẹ mang thai trên 35 tuổi  
  • Biến chứng trong lần mang thai trước  

5. Chẩn đoán và điều trị tiền sản giật  

 

Chẩn đoán tiền sản giật thường dựa vào huyết áp và lượng protein trong nước tiểu. Bác sĩ sẽ hẹn khám thai đều đặn trong suốt thai kỳ. Nếu có nghi ngờ tiền sản giật, bác sĩ sẽ yêu cầu xét nghiệm máu để kiểm tra chức năng thận và gan, kiểm tra nước tiểu trong 24 giờ để theo dõi protein niệu, siêu âm để theo dõi kích thước thai nhi và thể tích nước ối.   

Việc điều trị thường phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tiền sản giật và thời gian mang thai. Nếu tiền sản giật không gây nguy hiểm đến tính mạng của mẹ và nhưng rủi ro cho thai nhi, bác sĩ sẽ cố gắng duy trì thai càng lâu càng tốt. Nếu tiền sản giật trở nên tồi tệ hơn, bác sĩ sẽ đề nghị nhập viện theo dõi và có thể phải sinh con sớm.   

 

6. Phòng ngừa tiền sản giật như thế nào?  

Nếu có một số nguy cơ mắc tiền sản giật, có thể phòng ngừa bằng cách thực hiện một số điều sau trước và trong khi mang thai:  

  • Kiểm soát huyết áp và lượng đường trong máu trước khi mang thai 
  • Duy trì thói quen tập thể dục thường xuyên để nâng cao sức khỏe 
  • Ngủ đủ giấc từ 7-8 tiếng mỗi ngày để thư giãn đầu óc và tinh thần thoải mái 
  • Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, uống đủ nước, hạn chế muối và caffein. Các thực phẩm tốt giúp ngăn ngừa tiền sản giật như bơ, khoai lang, chuối, dưa chuột, rau lá xanh đậm,… 
  • Bổ sung vitamin, khoáng chất cần thiết cho mẹ bầu như acid folic, sắt, canxi, magie,… 
  • Theo dõi sức khỏe định kỳ và dùng thuốc theo khuyến nghị của bác sĩ.  

 

Bổ sung đầy đủ vitamin và khoáng chất giúp ngăn ngừa tiền sản giật
Bổ sung đầy đủ vitamin và khoáng chất giúp ngăn ngừa tiền sản giật
Viết bình luận
Thêm bình luận
Popup image default

Khám phá trong blog của chúng tôi

Câu hỏi thường gặp

Cytamin chứa gì?
Về thành phần, Cytamines là phức hợp có nguồn gốc tự nhiên chứa protein, axit nucleic, nguyên tố vi lượng, khoáng chất (đồng, kẽm, magie, mangan, sắt, phốt pho, kali, canxi, natri, v.v.) và vitamin (thiamine, riboflavin, niacin, retinol, tocopherol, v.v.), được trình bày ở dạng dễ tiêu hóa, xác định giá trị dinh dưỡng và sinh lý cao của chúng.
Cytamin hoạt động như thế nào?
Cơ chế hoạt động sinh học của Cytamin nằm ở đặc tính của chất làm nền tảng cho thuốc - peptide. Peptide là các hoạt chất sinh học, là hợp chất protein của một số axit amin; chúng điều chỉnh các quá trình nội bào và đảm bảo hoạt động bình thường của các cơ quan và mô. Tất cả các peptide đều có “chuyên môn” riêng: khi vào cơ thể con người, chúng sẽ xâm nhập chính xác vào các cơ quan mà chúng dự định sử dụng. Khi gặp phải một tế bào lão hóa, thường có biểu hiện là tổn thương cấu trúc, các peptide sẽ bão hòa nó bằng một loại “cocktail” protein, khôi phục chức năng của nó. Gặp gỡ các tế bào non, peptide, thông qua việc tham gia vào các quá trình trao đổi chất, góp phần “chuẩn bị” cho chúng phát triển đầy đủ và hình thành thành dạng trưởng thành. Bằng cách tham gia vào quá trình trao đổi chất của tế bào, peptide có tác động tích cực đến hoạt động của các tế bào trưởng thành khỏe mạnh, ngăn ngừa sự lão hóa sớm của chúng.Như vậy, cytamine không chỉ có tác dụng phục hồi các tế bào già, bị tổn thương mà còn có tác dụng phòng ngừa đối với các tế bào trẻ, khỏe mạnh.
Cytamin có tác dụng phụ không?
Cytamin là phức hợp của các Peptide điều hòa sinh học thu được từ các cơ quan và mô động vật. Các Peptide động vật giống hệt với Peptide của con người và trải qua quá trình tinh chế nhiều cập độ, nhưng trong một số trường hợp hiếm gặp, phản ứng dị ứng với protein tạo nên Cytamin có thể xảy ra.
Cytamin có thể sử dụng ở độ tuổi nào?
Cytamin được phát triển nhằm mục đích ngăn ngừa và điều chỉnh những thay đổi liên quan đến tuổi tác ở các cơ quan và mô khác nhau, do đó, theo quy định, chúng được kê đơn cho bệnh nhân trưởng thành. Việc sử dụng citamine cho mục đích phòng ngừa giúp duy trì và tăng cường sức khỏe, ngăn ngừa sự phát triển của bệnh tật và đạt được tuổi thọ tích cực.
Cytamin nào cần thiết cho cơ thể bạn cần?
Ngày nay có 17 loại citamine dành cho các cơ quan và hệ thống khác nhau trong cơ thể người. Tất cả các chất điều hòa sinh học peptide đều hoạt động theo cách có mục tiêu. Cytamin chỉ có thể kích hoạt quá trình tổng hợp protein trong cơ quan mà nó được lấy ra. Điều này được gọi là ái tính hay tính đặc hiệu của mô. Ovariamine (Cytamin cho buồng trứng) kích hoạt quá trình trao đổi chất của tế bào buồng trứng, Coramin (Cytamin cho cơ tim) điều chỉnh quá trình trao đổi chất của tế bào tim, v.v. Để xác định loại Cytamin nào phù hợp với bạn, hãy tham khảo ý kiến ​​​​chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn.
Cytamin có chống chỉ định nào khi dùng không?
Hiện nay, chống chỉ định dùng cytamine chỉ dành cho phụ nữ mang thai và cho con bú, vì các nghiên cứu lâm sàng về tác dụng của cytamine chưa được thực hiện đối với các nhóm này và chống chỉ định là không dung nạp với các thành phần của thuốc.
Cytamin có thể mua mà không cần bác sĩ kê đơn thuốc?
Cytamin là chất phụ gia thực phẩm có hoạt tính sinh học và do đó được bán ở các hiệu thuốc mà không cần kê đơn. Để xác định loại Cytamin phù hợp cho bạn, bạn có thể làm một số xét nghiêm và tư vấn với bác sĩ.
Cytamin có thể sử dụng nhiều loại cùng một lúc không?
Có, có thể dùng nhiều Cytamine cùng một lúc. Chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi bắt đầu dùng nhiều Cytamine cùng một lúc.
Cytamin có thể được sử dụng cùng với các loại thuốc khác được không?
Cytamin tương thích với bất kỳ chất dinh dưỡng và dược phẩm nào, bao gồm cả các chất nội tiết tố. Trong các nghiên cứu lâm sàng và thực hành y tế sau đó, Cytamine được sử dụng tích cực trong liệu pháp phức tạp cho nhiều tình trạng khác nhau. Trong quá trình sử dụng thực tế, không có sự không tương thích với các thuốc khác được xác định .
Cytamin thường được các vận động viên sử dụng liệu đây có phải là doping?
Bất chấp các báo cáo hiện có về việc các vận động viên sử dụng Cytamine để tăng tốc quá trình trao đổi chất của tế bào, Cytamine không phải là doping. Việc sử dụng Cytamines bình thường hóa quá trình trao đổi chất trong tế bào của cơ quan tương ứng và không dẫn đến thay đổi thành phần máu.

Chuyên gia tư vấn

sử dụng sản phẩm

Form tư vấn

* Tên là bắt buộc!

Đội dài tối đa là 191

* Số điện thoại là bắt buộc!

không đúng định dạng!

Để được tư vấn, bạn hãy điền thông tin và nhấn nút Chờ cuộc gọi,
bạn đồng ý với các điều khoản của chính sách xử lý dữ liệu cá nhân

Thông báo