Hiểu Về Loãng Xương: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu và Cách Điều Trị

1. Loãng xương là gì?
Bệnh loãng xương (osteoporosis) là bệnh lý âm thầm làm yếu xương và khiến xương dễ gãy. Xương bình thường dày đặc và đủ chắc để chịu được trọng lượng cơ thể cũng như các tác động bên ngoài. Khi già đi, tốc độ tái tạo xương chậm hơn tốc độ hủy xương, làm mật độ xương giảm. Lúc đó xương sẽ mỏng hơn và yếu hơn rất nhiều. Hầu hết mọi người không biết mình bị loãng xương cho đến khi họ bị gãy xương. Loãng xương có thể khiến bất cứ xương nào của bạn dễ gãy hơn, nhưng những xương thường bị ảnh hưởng nhất gồm:
- Xương chậu
- Cột sống
- Cổ tay

2. Nguyên nhân và triệu chứng
Nguyên nhân bệnh loãng xương
Loãng xương xảy ra khi bạn già đi và xương mất khả năng tái tạo và phục hồi. Xương cũng giống như các bộ phân khác trong cơ thể, liên tục tạo mới và thay thế trong suốt cuộc đời. Trước năm 30 tuổi, cơ thể tạo ra nhiều xương hơn lượng mất đi. Sau 35 tuổi, quá trình phân hủy xương diễn ra nhanh hơn tốc độ thay thế của cơ thể, dẫn tới mất dần khối lượng xương.
Một số nhóm người có nhiều khả năng mắc bệnh này hơn, bao gồm:
- Người trên 50 tuổi
- Phụ nữ tuổi mãn kinh
- Người có tiền sử gia đình có người bị loãng xương
- Người gầy tự nhiên hoặc có khung xương nhỏ hơn.
- Người hút thuốc lá thường xuyên ( bao gồm cả thuốc lá điện tử)
Một số tình trạng sức khỏe khiến bạn dễ mắc loãng xương hơn bình thường, bao gồm:
- Rối loạn nội tiết - bất kỳ tình trạng nào ảnh hưởng đến tuyến cận giáp, tuyến giáp và hormon
- Bệnh đường tiêu hóa như celiac hay viêm ruột
- Rối loạn tự miễn dịch ảnh hưởng đến xương như viêm khớp dạng thấp hoặc viêm cột sống dính khớp
- Rối loạn máu do ung thư như bệnh đa u tủy
Một số chế độ ăn uống và thói quen tập thể dục có thể khiến bạn dễ mắc loãng xương hơn, bao gồm:
- Không bổ sung đủ canxi hoặc vitamin D trong chế độ ăn uống
- Không luyện thể dục thường xuyên, ít vận động
- Sử dụng nhiều rượu hoặc các chất kích thích như cà phê.
Triệu chứng bệnh loãng xương
Loãng xương tiến triển âm thầm và không có nhiều triệu chứng như các bệnh lý khác. Người bệnh có thể không biết mình bị mắc bệnh cho đến khi xương yếu đi, dễ gãy khi gặp những sang chấn nhỏ như trẹo chân, va đập hoặc té ngã.
Mặc dù loãng xương không trực tiếp gây ra các triệu chứng, bạn có thể thấy một vài thay đổi trong cơ thể có thể khiến xương mất đi sức mạnh và mật độ. Những dấu hiệu cảnh báo loãng xương có thể bao gồm:
- Giảm mật độ xương khiến xương ở cột sống có thể bị xẹp lún, có thể đi kèm các biểu hiện như đau lưng, dáng đi khom, gù lưng, giảm chiều cao.
- Đau nhức đầu xương: người bệnh có thể cảm thấy mỏi dọc các xương dài, thậm chí đau nhức như bị kim chích toàn thân.
- Đau ở cột sống, thắt lưng và ảnh hưởng đến các dây thần kinh. Cơn đau có thể tăng lên khi vận động hoặc bất ngờ thay đổi tư thế. Người bị loãng xương rất khó để thực hiện tư thế cúi gập hoặc xoay người.

3. Điều trị và phòng ngừa loãng xương
Bệnh loãng xương được chấn đoán bằng xét nghiệm mật độ xương. Xét nghiệm này đo độ chắc khỏe của xương qua hình ảnh, sử dụng tia X để đo lượng canxi và các khoáng chất ở trong xương. Khi xác định được tình trạng loãng xương, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị dựa trên mức độ của từng bệnh nhân, bao gồm làm chậm quá trình mất xương và tăng cường mô xương hiện có. Các phương pháp điều trị loãng xương phổ biến bao gồm:
- Tập thể dục: tập thể dục thường xuyên giúp xương chắc khỏe hơn, cùng với đó là sự chắc khỏe của tất cả các mô liên kết với xương như cơ, gân và dây chằng. Các bài tập chống lại trọng lực như đi bộ, yoga, pilatescos thể cải thiện sức mạnh và sự cân bằng mà không gây quá nhiều áp lực lên xương. Nếu không thể tự tập, bạn có thể tìm một huấn luyện viên cùng đồng hành để giúp đỡ cho quá trình tập được hiệu quả và an toàn hơn.
- Thực phẩm bổ sung vitamin và khoáng chất: bác sĩ có thể chỉ định canxi và vitamin D để bù đắp lượng khoáng chất thiếu hụt. Sử dụng thuốc theo đúng chỉ định và liều lượng, đi thăm khám theo đúng lịch hẹn để đánh giá tình trạng của xương
- Thuốc điều trị loãng xương: trong một số trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng các liệu pháp hormon như estrogen hoặc testosterone thay thế hoặc thuốc điều trị loãng xương.
Để phòng ngừa nguy cơ loãng xương, điều quan trọng là đảm bảo cơ thể hấp thụ đủ canxi và vitamin D, kết hợp với rèn luyện thể chất thường xuyên. Việc phòng ngừa nhằm giảm thiểu nguy cơ gãy xương, vì vậy thực hiện một số biện pháp hỗ trợ bảo vệ xương như:
- Luôn thắt dây an toàn
- Đeo thiết bị bảo vệ phù hợp cho mọi hoạt động và môn thể thao
- Luôn sử dụng công cụ phù hợp và đảm bảo an toàn. Tránh hoạt động, leo trèo có nhiều nguy cơ té ngã.

