Hiểu về trầm cảm: các dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị

Hiểu về trầm cảm: các dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị

 

1. Trầm cảm là gì?

Trầm cảm là một rối loạn tâm thần phổ biến, liên quan đến tâm trạng chán nản hoặc mất hứng thú với các công việc và cuộc sống thường ngày. Nó có thể ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống, bao gồm các mối quan hệ với gia đình, bạn bè và cộng đồng. 

Trầm cảm có thể xảy ra với bất kỳ ai. Các thống kê cho thấy tỷ lệ trầm cảm ở phụ nữ là cao hơn nam giới. Những người đã trải qua sự ngược đãi, mất mát nghiêm trọng hoặc cuộc sống căng thẳng dễ mắc tình trạng trầm cảm hơn.

Theo tổ chức Y tế thế giới (WHO), có khoảng 280 triệu người trên thế giới bị trầm cảm, hơn 700.000 người chết do tự tử mỗi năm. Mặc dù có những phương pháp điều trị hiệu quả cho các rối loạn tâm thần, hơn 75% người dân ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình không được điều trị. 

 

2. Các triệu chứng của trầm cảm 

Người bị trầm cảm trải qua tâm trạng chán nản, cảm thấy buồn, cáu kỉnh, trống rỗng. Họ mất đi niềm vui và các hứng thú trong các hoạt động và sự kiện. Một cơn trầm cảm khác với những thay đổi tâm trạng thông thường. Chúng kéo dài hầu hết cả ngày, gần như mỗi ngày, trong ít nhất hai tuần. 

Ngoài ra, những người bị trầm cảm còn có thể gặp các triệu chứng khác, bao gồm:

  • Kém tập trung, khó khăn trong việc đưa ra quyết định và ghi nhớ 
  • Cảm giác tội lỗi quá mức hoặc lòng tự trọng thấp
  • Sự tuyệt vọng về tương lai
  • Suy nghĩ về cái chết hoặc tự tử
  • Rối loạn giấc ngủ, bao gồm mất ngủ hoặc ngủ quá nhiều
  • Giảm cảm giác thèm ăn và sụt cân hoặc tăng cảm giác thèm ăn và tăng cân
  • Cảm thấy mệt mỏi, uể oải, thiếu năng lượng
  • Suy nghĩ, nói năng hoặc cử động cơ thể chậm lại
  • Hay lo lắng, bồn chồn

Đối với nhiều người bị trầm cảm, các triệu chứng thường đủ nghiêm trọng để gây ra các vấn đề đáng chú ý trong các hoạt động hằng ngày, hoạt động xã hội và mối quan hệ với người khác. 

Người trầm cảm thường có cảm xúc buồn bã, chán bản, lạc lõng
Người trầm cảm thường có cảm xúc buồn bã, chán bản, lạc lõng

 

3. Nguyên nhân nào gây ra trầm cảm?

Trầm cảm được gọi là rối loạn vì không thể xác định được nguyên nhân cụ thể, chỉ có thể xác định các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh lý này. Trầm cảm là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố xã hội, tâm lý và sinh học. Các nguy cơ trầm cảm có thể bao gồm:

  • Do bệnh lý hoặc chấn thương: những người có tiền sử mắc bệnh não như viêm não, u não, chấn thương sọ não dễ mắc bệnh trầm cảm do tổn thương cấu trúc não. 
  • Sử dụng chất kích thích: người bệnh sử dụng các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá, ma túy,...lâu dài có thể gây tổn hại thần kinh, làm tăng nguy cơ bị trầm cảm
  • Căng thẳng kéo dài: những người trải qua những bất lợi của cuộc sống như thất nhiệp, mất mát, áp lực có nguy cơ mắc trầm cảm cao hơn
  • Trầm cảm chưa rõ nguyên nhân ( nội sinh): nguyên nhân trầm cảm xảy ra do rối loạn hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh trong não bộ như noradrenaline, serotonin. Các yếu tố liên quan đến sinh học này ảnh hưởng đến chức năng của não bộ như khả năng nhận thức, cảm xúc, duy trì tâm trạng. 
Stress kéo dài làm tăng nguy cơ bị trầm cảm
Stress kéo dài làm tăng nguy cơ bị trầm cảm

 

4. Điều trị trầm cảm như thế nào?

 

Trầm cảm là một căn bệnh diễn tiến âm thầm và nhiều người thậm chí không nhận ra mình bị bệnh. Nếu nhận thấy các dấu hiệu bất thường về sức khỏe tâm lý và thể chất, tốt nhất nên đi khám để được chẩn đoán và điều trị. 

Những phương pháp điều trị có hiệu quả cho bệnh trầm cảm, bao gồm điều trị tâm lý và thuốc. 

 

Điều trị trầm cảm bằng tâm lý 

Là phương pháp điều trị đầu tiên cho bệnh trầm cảm. Phương pháp này có thể kết hợp với thuốc chống trầm cảm ở mức độ trung bình và nặng. Thuốc chống trầm cảm không cần thiết cho bệnh trầm cảm nhẹ. 

Các phương pháp điều trị tâm lý hiệu quả cho bệnh trầm cảm bao gồm:

  • Kích hoạt các hành vi
  • Liệu pháp hành vi nhận thức
  • Liệu pháp tâm lý giữa các cá nhân
  • Liệu pháp giải quyết vấn đề

Việc trị liệu tâm lý có hiệu quả trong xã hội hiện đại ngày nay, giúp bệnh nhân hồi phục dần về nhận thức, hiểu thêm về bản thân mình, gia tăng sự tự tin, giảm bớt sự lo lắng và thích nghi tốt hơn với cuộc sống hiện tại. 

 

Điều trị trầm cảm bằng thuốc

Đây là một phương pháp phổ biến trong điều trị bệnh trầm cảm. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thuốc chống trầm cảm hữu ích cho những người bị trầm cảm trung bình và nặng. Các thuốc phổ biến được dùng điều trị trầm cảm như: thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc, thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc ức chế monoamine oxidase, thuốc chống trầm cảm không điển hình. 

Bác sĩ sẽ cân nhắc lựa chọn thuốc phù hợp với tình trạng sức khỏe của từng bệnh nhân. Các thuốc chống trầm cảm không nên được sử dụng để điều trị bệnh trầm cảm ở trẻ em và không phải là phương pháp điều trị đầu tiên ở thanh thiếu niên, đối tượng mà thuốc này cần được sử dụng hết sức thận trọng.

Điều trị tâm lý là phương pháp hiệu quả chống lại trầm cảm
Điều trị tâm lý là phương pháp hiệu quả chống lại trầm cảm 

 

5. Ngăn ngừa bệnh trầm cảm 

Môi trường, hoàn cảnh sống có tác động và có thể là yếu tố nguy cơ gây bệnh trầm cảm, vì vậy xây dựng cho mình một lối sống phù hợp có thể cải thiện sức khỏe tinh thần. 

 

Chế độ ăn uống hợp lý

Thực phẩm có vai trò quan trọng đối với sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc. Các thực phẩm giàu omega 3, khoáng chất, vitamin, chất chống oxy hóa rất tốt cho não bộ, giảm các triệu chứng trầm cảm và tăng cường những suy nghĩ tích cực hơn. 

Một số thực phẩm tốt cho bệnh trầm cảm như: ngũ cốc nguyên hạt, các loại cá và hải sản, rau xanh, các loại đậu, chuối, bơ, hạt hạnh nhân, hạt chia,...

Nên tránh các loại thực phẩm chứa nhiều đường và các loại đồ uống có chứa chất kích thích như rượu bia, cà phê. Những thực phẩm này có thể ảnh hưởng đến chức năng não bộ, ức chế thần kinh, làm tăng nguy cơ trầm cảm hoặc làm bệnh trầm trọng thêm. 

 

Điều chỉnh thói quen hằng ngày

  • Tập thể dục đều đặn và phù hợp với điều kiện sức khỏe. Lựa chọn những môn thể thao yêu thích sẽ làm tăng hứng thú và động lực tập luyện
  • Tránh thức khuya và không nên phụ thuộc quá nhiều vào thiết bị điện tử, mạng internet và mạng xã hội
  • Cố gắng duy trì các hoạt động đã từng yêu thích
  • Giữ liên lạc với gia đình và bạn bè. Thường xuyên nói chuyện với họ để giảm bớt cảm giác lạc lõng. 
  • Nói chuyện với người mà mình tin tưởng và có thể giãi bày cảm xúc, cố gắng không để xảm xúc bị dồn nén và ức chế cho bản thân. 
  • Nếu có vấn đề không thể chia sẻ hoặc không thể tìm được người chia sẻ, hãy tìm gặp các chuyên gia sức khỏe để được giúp đỡ. 
Thường xuyên trò chuyện và giữ kết nối với người khác có thể làm giảm nguy cơ trầm cảm
Thường xuyên trò chuyện và giữ kết nối với người khác có thể làm giảm nguy cơ trầm cảm 

 

Viết bình luận
Thêm bình luận
Popup image default

Khám phá trong blog của chúng tôi

Câu hỏi thường gặp

Cytamin chứa gì?
Về thành phần, Cytamines là phức hợp có nguồn gốc tự nhiên chứa protein, axit nucleic, nguyên tố vi lượng, khoáng chất (đồng, kẽm, magie, mangan, sắt, phốt pho, kali, canxi, natri, v.v.) và vitamin (thiamine, riboflavin, niacin, retinol, tocopherol, v.v.), được trình bày ở dạng dễ tiêu hóa, xác định giá trị dinh dưỡng và sinh lý cao của chúng.
Cytamin hoạt động như thế nào?
Cơ chế hoạt động sinh học của Cytamin nằm ở đặc tính của chất làm nền tảng cho thuốc - peptide. Peptide là các hoạt chất sinh học, là hợp chất protein của một số axit amin; chúng điều chỉnh các quá trình nội bào và đảm bảo hoạt động bình thường của các cơ quan và mô. Tất cả các peptide đều có “chuyên môn” riêng: khi vào cơ thể con người, chúng sẽ xâm nhập chính xác vào các cơ quan mà chúng dự định sử dụng. Khi gặp phải một tế bào lão hóa, thường có biểu hiện là tổn thương cấu trúc, các peptide sẽ bão hòa nó bằng một loại “cocktail” protein, khôi phục chức năng của nó. Gặp gỡ các tế bào non, peptide, thông qua việc tham gia vào các quá trình trao đổi chất, góp phần “chuẩn bị” cho chúng phát triển đầy đủ và hình thành thành dạng trưởng thành. Bằng cách tham gia vào quá trình trao đổi chất của tế bào, peptide có tác động tích cực đến hoạt động của các tế bào trưởng thành khỏe mạnh, ngăn ngừa sự lão hóa sớm của chúng.Như vậy, cytamine không chỉ có tác dụng phục hồi các tế bào già, bị tổn thương mà còn có tác dụng phòng ngừa đối với các tế bào trẻ, khỏe mạnh.
Cytamin có tác dụng phụ không?
Cytamin là phức hợp của các Peptide điều hòa sinh học thu được từ các cơ quan và mô động vật. Các Peptide động vật giống hệt với Peptide của con người và trải qua quá trình tinh chế nhiều cập độ, nhưng trong một số trường hợp hiếm gặp, phản ứng dị ứng với protein tạo nên Cytamin có thể xảy ra.
Cytamin có thể sử dụng ở độ tuổi nào?
Cytamin được phát triển nhằm mục đích ngăn ngừa và điều chỉnh những thay đổi liên quan đến tuổi tác ở các cơ quan và mô khác nhau, do đó, theo quy định, chúng được kê đơn cho bệnh nhân trưởng thành. Việc sử dụng citamine cho mục đích phòng ngừa giúp duy trì và tăng cường sức khỏe, ngăn ngừa sự phát triển của bệnh tật và đạt được tuổi thọ tích cực.
Cytamin nào cần thiết cho cơ thể bạn cần?
Ngày nay có 17 loại citamine dành cho các cơ quan và hệ thống khác nhau trong cơ thể người. Tất cả các chất điều hòa sinh học peptide đều hoạt động theo cách có mục tiêu. Cytamin chỉ có thể kích hoạt quá trình tổng hợp protein trong cơ quan mà nó được lấy ra. Điều này được gọi là ái tính hay tính đặc hiệu của mô. Ovariamine (Cytamin cho buồng trứng) kích hoạt quá trình trao đổi chất của tế bào buồng trứng, Coramin (Cytamin cho cơ tim) điều chỉnh quá trình trao đổi chất của tế bào tim, v.v. Để xác định loại Cytamin nào phù hợp với bạn, hãy tham khảo ý kiến ​​​​chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn.
Cytamin có chống chỉ định nào khi dùng không?
Hiện nay, chống chỉ định dùng cytamine chỉ dành cho phụ nữ mang thai và cho con bú, vì các nghiên cứu lâm sàng về tác dụng của cytamine chưa được thực hiện đối với các nhóm này và chống chỉ định là không dung nạp với các thành phần của thuốc.
Cytamin có thể mua mà không cần bác sĩ kê đơn thuốc?
Cytamin là chất phụ gia thực phẩm có hoạt tính sinh học và do đó được bán ở các hiệu thuốc mà không cần kê đơn. Để xác định loại Cytamin phù hợp cho bạn, bạn có thể làm một số xét nghiêm và tư vấn với bác sĩ.
Cytamin có thể sử dụng nhiều loại cùng một lúc không?
Có, có thể dùng nhiều Cytamine cùng một lúc. Chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi bắt đầu dùng nhiều Cytamine cùng một lúc.
Cytamin có thể được sử dụng cùng với các loại thuốc khác được không?
Cytamin tương thích với bất kỳ chất dinh dưỡng và dược phẩm nào, bao gồm cả các chất nội tiết tố. Trong các nghiên cứu lâm sàng và thực hành y tế sau đó, Cytamine được sử dụng tích cực trong liệu pháp phức tạp cho nhiều tình trạng khác nhau. Trong quá trình sử dụng thực tế, không có sự không tương thích với các thuốc khác được xác định .
Cytamin thường được các vận động viên sử dụng liệu đây có phải là doping?
Bất chấp các báo cáo hiện có về việc các vận động viên sử dụng Cytamine để tăng tốc quá trình trao đổi chất của tế bào, Cytamine không phải là doping. Việc sử dụng Cytamines bình thường hóa quá trình trao đổi chất trong tế bào của cơ quan tương ứng và không dẫn đến thay đổi thành phần máu.

Chuyên gia tư vấn

sử dụng sản phẩm

Form tư vấn

* Tên là bắt buộc!

Đội dài tối đa là 191

* Số điện thoại là bắt buộc!

không đúng định dạng!

Để được tư vấn, bạn hãy điền thông tin và nhấn nút Chờ cuộc gọi,
bạn đồng ý với các điều khoản của chính sách xử lý dữ liệu cá nhân

Thông báo