Truyền tĩnh mạch và những rủi ro khi sử dụng liệu pháp

1. Truyền tĩnh mạch là gì?
Truyền tĩnh mạch (IV) là phương pháp đưa trực tiếp các chất lỏng vào tĩnh mạch, theo chu kỳ hoặc liên tục. Đây là một liệu pháp hiệu quả và nhanh chóng để cung cấp dịch truyền hoặc thuốc điều trị trong trường hợp khẩn cấp hoặc cho những bệnh nhân không thể uống thuốc.
2. Mục đích của phương pháp truyền tĩnh mạch
Liệu pháp truyền tĩnh mạch IV là một phương pháp điều trị y tế hiện đại cho nhiều mục đích khác nhau:
- Thay thế chất lỏng và chất điện giải, duy trì sự cân bằng chất lỏng và điện giải: nếu bệnh nhân bị bệnh và mất chất lỏng liên quan đến việc giảm lượng hấp thụ, nôn mửa, tiêu chảy hoặc ra mồ hôi, bệnh nhân cần liệu pháp truyền tĩnh mạch.
- Truyền thuốc: truyền tĩnh mạch cho phép đưa thuốc trực tiếp vào máu, đảm bảo hiệu quả điều trị nhanh chóng và được kiểm soát.
- Truyền máu hoặc các sản phẩm máu: máu hiến tặng từ một cá nhân khác có thể được sử dụng trong phẫu thuật, để điều trị các bệnh lý như sốc hoặc chấn thương, hoặc điều trị tình trạng không sản xuất được hồng cầu. Việc truyền dịch giúp phục hồi thể tích tuần hoàn, cải thiện khả năng vận chuyển oxy và thay thế các thành phần máu bị thiếu trong cơ thể.
- Cung cấp chất dinh dưỡng và thực phẩm bổ sung: truyền tĩnh mạch có thể cung cấp một phần hoặc toàn bộ nhu cầu dinh dưỡng cho những bệnh nhân không thể hấp thụ đủ lượng qua đường uống hoặc đường khác.
3. Các loại dịch truyền tĩnh mạch
Có hai loại dịch được sử dụng để truyền tĩnh mạch là dịch tinh thể và dịch keo
Truyền tĩnh mạch bằng tinh thể
Tinh thể là dung dịch nước của muối khoáng hoặc các phân tử hòa tan trong nước khác, chúng dễ dàng đi từ máu vào mô và tế bào. Chất lỏng tinh thể được sử dụng phổ biến nhất là nước muối sinh lý natri clorua nồng độ 0,9%. Một số loại dung dịch khác hay được sử dụng để thay thế là Ringer lactat chứa natri, clorua, kali, canxi và lactat, hoặc dextrose 5% (D5W)
Việc lựa chọn chất lỏng có thể phụ thuộc vào tính chất hóa học của thuốc được dùng. Chất lỏng truyền tĩnh mạch phải luôn vô trùng. Dịch tinh thể thường được sử dụng để bù nước và điện giải.
Truyền tĩnh mạch bằng chất keo
Chất keo là những phân tử lớn không dễ dàng đi qua màng tế bào và có nhiều khả năng bị giữ lại trong mạch máu. Do đặc tính này, chất keo được sử dụng để thay thế máu đã mất, duy trì huyết áp khỏe mạnh và mở rộng thể tích. Một số chất keo thường được sử dụng như albumin hoặc hetastarch.

4. Lợi ích và rủi ro của phương pháp truyền tĩnh mạch
Truyền dịch bù nước qua đường tĩnh mạch là một thủ thuật phổ biến, đơn giản và an toàn có thể giúp cơ thể hồi phục nhanh chóng và cứu sống bệnh nhân trong trường hợp cấp cứu:
Tuy nhiên, cũng như tất cả các phương pháp khác, truyền tĩnh mạch cũng có những rủi ro hiếm gặp như:
- Thuyên tắc khí: xảy ra khi đẩy quá nhiều khí vào tĩnh mạch. Tình trạng này hiếm gặp nhưng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, bao gồm cả tử vong.
- Tĩnh mạch bị xẹp: đôi khi tĩnh mạch bị xẹp khi kim được đưa vào hoặc khi đặt truyền tĩnh mạch một thời gian dài. Bác sĩ sẽ kiểm tra và tìm một tĩnh mạch khác để thay thế
- Quá tải dịch: nếu truyền dịch quá nhiều hoặc quá nhanh, có thể gặp triệu chứng đau đầu, huyết áp cao và khó thở.
- Tụ máu: Tụ máu xảy ra khi máu rò rỉ từ mạch máu vào các mô gần đó. Nó giống như vết bầm tím và thường biến mất sau vài tuần
- Nhiễm trùng: nếu vùng da không sạch trước khi đưa kim vào, nhiễm trùng có thể xảy ra.
- Viêm tĩnh mạch: nếu kim bị di chuyển hoặc bật ra, chất lỏng có thể xâm nhập vào các mô xung quanh tĩnh mạch. Điều này có thể gây viêm tĩnh mạch, cảm giác châm chích và bầm tím. Có thể khắc phục bằng cách tháo truyền, chườm ấm và nâng cao cánh tay.

