Thiếu sắt là bệnh gì, cách phòng ngừa thiếu sắt

1. Sắt trong cơ thể
Sắt là một khoáng chất rất cần thiết đối với cơ thể, có nhiều vai trò sinh học quan trọng. Sắt có trong hemoglobin của tế bào hồng cầu, đảm bảo cho hoạt động vận chuyển oxy đến não và các cơ quan. Sắt cũng cần thiết cho quá trình phân chia tế bào và hỗ trợ cho hoạt động của các tế bào miễn dịch.
Sắt từ thực phẩm bạn ăn được hấp thụ vào cơ thể bởi các tế bào lót ở đường tiêu hóa, cơ thể chỉ hấp thụ một phần nhỏ lượng sắt bạn ăn vào. Sau đó, sắt được giải phóng vào dòng máu, tại đó protein transferrin gắn vào nó và vận chuyển đến gan. Sắt được lưu trữ tại gan dưới dạng ferritin và được giải phóng khi cần thiết để tạo ra các tế bào hồng cầu mới trong tủy xương. Khi các tế bào hồng cầu không còn khả năng hoạt động, thường sau khoảng 120 ngày, sắt sẽ được lá lách hấp thu lại và cơ thể có thể sử dụng lại lượng sắt này.
2. Những ai dễ bị thiếu sắt?
Thiếu sắt rất phổ biến, đặc biệt là ở phụ nữ và những người có chế độ ăn ít sắt. Những nhóm người có nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt là:
- Phụ nữ thời kỳ kinh nguyệt, đặc biệt kinh nguyệt kéo dài và mất nhiều máu
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú
- Những người đã trải qua phẫu thuật lớn hoặc chấn thương vật lý
- Những người mắc các bệnh về đường tiêu hóa như bệnh celiac, viêm ruột, viêm loét đại tràng, bệnh Crohn
- Người phẫu thuật cắt dạ dày hoặc viêm loét dạ dày tá tràng
- Người ăn chay thuần hoặc những người có chế độ ăn uống không giàu sắt từ thịt, gia cầm, cá, hải sản.

3. Những dấu hiệu và triệu chứng của thiếu máu do thiếu sắt
Các triệu chứng của bệnh thiếu máu do thiếu sắt liên quan đến việc giảm cung cấp oxy cho toàn bộ cơ thể như:
- Da nhợt nhạt hoặc sắc mặt xám xịt
- Mệt mỏi, thiếu năng lượng không rõ nguyên nhân
- Khó thở hoặc đau ngực, đặc biệt là khi lao động
- Nhịp tim nhanh
- Tiếng đập hoặc “vù vù” trong tai
- Đau đầu, đặc biệt là khi hoạt động
- Lưỡi sưng đỏ và đau
- Móng tay giòn hoặc rụng tóc

4. Điều trị bệnh thiếu máu thiếu sắt như thế nào
Nguyên tắc điều trị thiếu sắt
- Hạn chế truyền máu, chỉ truyền máu trong trường hợp thiếu máu nặng, mất bù
- Bổ sung các chế phẩm sắt bằng đường uống hoặc truyền tĩnh mạch, khuyến khích dùng thuốc bổ sung sắt dạng uống
- Chỉ định dùng sắt truyền tĩnh mạch trong các trường hợp:
- Thiếu máu thiếu sắt nặng, rất nặng
- Cơ thể không hấp thu được sắt dùng dạng uống: bệnh về ruột, cắt dạ dày, bệnh bẩm sinh
- Thiếu máu trong bệnh mạn tính hoặc viêm nhiễm đang tiến triển.
- Giai đoạn sớm khi mới thiếu sắt chưa thiếu máu: bổ sung sắt qua thức ăn và uống các chế phẩm chứa sắtThời gian bổ sung sắt: kéo dài, nên tiếp tục bổ sung sắt thêm ba tháng sau khi lượng huyết sắc tố trở về bình thường
- Phối hợp điều trị nguyên nhân: Cần tìm được nguyên nhân gây thiếu sắt để điều trị đồng thời với điều trị thiếu máu thiếu sắt
5. Phòng bệnh thiếu máu thiếu sắt
Một chế độ dinh dưỡng giàu chất sắt sẽ phòng ngừa được nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt. Các thực phẩm có hàm lượng sắt cao như gan, thận, thịt bò, trái cây sấy, đậu Hà Lan, hạnh nhân, rau lá xanh đậm, ngũ cốc nguyên hạt. Sắt có hai dạng là sắt heme với khả năng hấp thu cao (khoảng 15%) có nhiều trong thịt, cá và gia cầm, và sắt non-heme được tìm thấy trong trứng , ngũ cốc, trái cây với khả năng hấp thu kém hơn từ 3%-8%.

Các viên uống bổ sung sắt cũng là một nguồn cung cấp cho cơ thể, thường
được chỉ định bởi bác sĩ sau khi đã xác định được mức độ thiếu hụt. Các lưu ý khi sử dụng các sản phẩm chứa sắt:
- Vitamin C làm tăng khả năng hấp thu sắt, vì vậy uống vitamin C hoặc nước cam khi dùng các sản phẩm chứa sắt
- Sắt được hấp thụ tốt nhất khi đói. Tuy nhiên uống sắt lúc đói có xu hướng kích ứng dạ dày. Hãy trao đổi với bác sĩ nếu tình trạng trên tiêu hóa quá nặng
- Canxi làm cản trở sự hấp thu sắt. Vì vậy, tránh dùng chung canxi và sắt, nên uống cách xa tối thiểu 1-2 tiếng.
- Sắt có thể tạo phức với một số nhóm thuốc như kháng sinh teracyclin, quinolon, thuốc kháng acid, thuốc hormon tuyến giáp, nên tránh dùng chung
- Không dùng chung trà, cà phê với sắt để hạn chế giảm hấp thu.
6. Bổ sung sắt cho phụ nữ có thai và cho con bú
Theo khuyến cáo WHO năm 2011, khuyến cáo sử dụng sắt cho phụ nữ có thai và cho con bú như sau:
- Đối với phụ nữ có thai, liều bổ sung sắt là 60mg sắt và 400mcg acid folic trong suốt thời gian có thai.
- Sau khi sinh bổ sung tiếp 3 tháng với liều tương tự khi có thai đối với phụ nữ cho con bú.
- Bổ sung sắt định kỳ cho phụ nữ không mang thai: bổ sung sắt/acid folic mỗi tuần 1 viên trong 3 tháng, 3 tháng nghỉ, sau đó tiếp tục bổ sung 3 tháng.
Nên nuôi trẻ bằng sữa mẹ hoặc sữa bổ sung dành cho trẻ trong năm đầu đời, vì sắt trong sữa mẹ hấp thu tốt hơn trong sữa bột.
