GLP-1: giải pháp cho bệnh tiểu đường type 2 và thừa cân béo phì

GLP-1: giải pháp cho bệnh tiểu đường type 2 và thừa cân béo phì

1. GLP-1 là gì?  

GLP-1 (glucagon-like peptide-1) là một phần của hormon chuyển hóa - được gọi là hormon incretin - hormon giúp giảm lượng đường trong máu. Phần lớn GLP-1 được sản xuất bởi các tế bào L lót ruột non và ruột kết, một lượng nhỏ hơn được tiết ra bởi tuyến tụy và thần kinh trung ương.   

Trong tuyến tụy, GLP-1 kích thích giải phóng insulin, tăng lượng tế bào tuyến tụy sản xuất insulin và giảm giải phóng glucagon - một loại hormon làm tăng lượng đường trong máu.   

Việc giải phóng GLP-1 xảy ra từ 10-15 phút sau khi ăn. Mặc dù nó vẫn tồn tại trong hệ thống máu trong vài giờ, hoạt động thần kinh và các hormon khác có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất và nồng độ GLP-1.   

GLP-1 cũng báo hiệu các trung tâm thèm ăn trong não, tăng cảm giác no trong và giữa các bữa ăn bằng cách làm chậm tốc độ rỗng của dạ dày.   

Đáng chú ý là GLP-1 phụ thuộc vào glucose, nghĩa là nó làm giảm lượng glucose trong máu sau khi một người ăn, chứ nó không tự làm giảm lượng glucose. Trong các nghiên cứu lâm sàng, GLP-1 được tiêm tĩnh mạch cho bệnh nhân đang nhịn ăn đã không làm giảm lượng đường trong máu so với bệnh nhân ăn một bữa ăn.   

Việc không có khả năng gây hạ đường huyết, hoặc lượng đường trong máu thấp, cùng với tác dụng đối với bệnh tiểu đường type 2 và béo phì, dẫn đến sự phát triển của chất chủ vận thụ thể GLP-1.   

 

2. Chất chủ vận thụ thể GLP-1  

Chất chủ vận thụ thể GLP-1 (glucagon-like peptide-1 receptor agonist hay GLP-1 RA) là hợp chất mô phỏng tác dụng của GLP-1 tự nhiên, nhưng có thời gian tác dụng lâu hơn, giúp kiểm soát đường huyết và hỗ trợ giảm cân hiệu quả. Chất này hoạt động với cơ chế tương tự như hormon GLP-1:   

  • Gắn vào thụ thể GLP-1 trên tuyến tụy, kích thích tiết insulin khi đường huyết tăng   
  • Ức chế glucagon ( hormon làm tăng đường huyết)  
  • Làm chậm tốc độ làm rỗng dạ dày, giúp kéo dài cảm giác no  
  • Ảnh hưởng lên não, giúp giảm cảm giác thèm ăn.   

Có nhiều loại GLP-1 RA khác nhau, trong đó có nhiều loại đang trong quá trình nghiên cứu lâm sàng. Sự khác biệt giữa các loại này bao gồm cách sử dụng (đường tiêm hoặc uống), tần suất dùng và ứng dụng trong tình trạng bệnh nào ( tiểu đường tyoe 2 hoặc béo phì).   

 

Thuốc GLP-1 RA tác dụng ngắn được dùng hằng ngày bao gồm:  

Exenatide: tiêm hai lần mỗi ngày  

Thuốc Liraglutide   

  • Victoza ( dành cho bệnh tiểu đường type 2); tiêm một lần mỗi ngày  
  • Saxenda ( liều cao hơn cho bệnh béo phì): tiêm một lần mỗi ngày  

Semaglutide(Rybelsus): viên nén uống một lần mỗi ngày.   

 

Thuốc GLP-1 RA tác dụng kéo dài được dùng một lần mỗi tuần bao gồm:  

Dulaglutide (Trulicity)  

Exenatide giải phóng kéo dài ( Bydureon)  

Semaglutide   

Ozempic: cho bệnh tiểu đường type 2  

Wegovy: liều cao hơn cho bệnh béo phì  

Tirzepatide  

           Mounjaro: cho bệnh tiểu đường type 2  

Zepbound: liều cao hơn cho bệnh béo phì  

3. Tác dụng phụ của các thuốc chủ vận thụ thể GLP-1  

Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc chủ vận GLP-1 bao gồm buồn nôn, nôn và tiêu chảy. Tình trạng chóng mặt, nhịp tim nhanh nhẹ, nhiễm trùng, đau đầu và khó tiêu cũng có thể xảy ra. Ngứa và ban đỏ tại chỗ tiêm cũng phổ biến, đặc biệt là các loại thuốc tác dụng kéo dài trong nhóm này.   

Một số tác dụng phụ nghiêm trọng hơn nhưng hiếm gặp bao gồm:   

  • Viêm tụy: đau bụng dữ dội, có thể lan ra sau lưng  
  • Sỏi mật: có thể gây đau bụng, vàng da  
  • Giảm đường huyết: thường xảy ra nếu dùng chung với insulin hoặc thuốc hạ đường huyết khác.   

Chống chỉ định sử dụng các thuốc chủ vận GLP-1 cho các trường hợp mẫn cảm với thuốc và phụ nữ mang thai. Bệnh nhân mắc các bệnh lý đường tiêu hóa nghiêm trọng như liệt dạ dày và bệnh viêm ruột cũng nên dùng các chất tương tự như GLP-1.   

 

Nguồn tham khảo   

  1. https://www.pccarx.com/Blog/glp-1-the-naturally-produced-hormone  
  2. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK551568/  

 

Viết bình luận
Thêm bình luận
Popup image default

Khám phá trong blog của chúng tôi

Câu hỏi thường gặp

Cytamin chứa gì?
Về thành phần, Cytamines là phức hợp có nguồn gốc tự nhiên chứa protein, axit nucleic, nguyên tố vi lượng, khoáng chất (đồng, kẽm, magie, mangan, sắt, phốt pho, kali, canxi, natri, v.v.) và vitamin (thiamine, riboflavin, niacin, retinol, tocopherol, v.v.), được trình bày ở dạng dễ tiêu hóa, xác định giá trị dinh dưỡng và sinh lý cao của chúng.
Cytamin hoạt động như thế nào?
Cơ chế hoạt động sinh học của Cytamin nằm ở đặc tính của chất làm nền tảng cho thuốc - peptide. Peptide là các hoạt chất sinh học, là hợp chất protein của một số axit amin; chúng điều chỉnh các quá trình nội bào và đảm bảo hoạt động bình thường của các cơ quan và mô. Tất cả các peptide đều có “chuyên môn” riêng: khi vào cơ thể con người, chúng sẽ xâm nhập chính xác vào các cơ quan mà chúng dự định sử dụng. Khi gặp phải một tế bào lão hóa, thường có biểu hiện là tổn thương cấu trúc, các peptide sẽ bão hòa nó bằng một loại “cocktail” protein, khôi phục chức năng của nó. Gặp gỡ các tế bào non, peptide, thông qua việc tham gia vào các quá trình trao đổi chất, góp phần “chuẩn bị” cho chúng phát triển đầy đủ và hình thành thành dạng trưởng thành. Bằng cách tham gia vào quá trình trao đổi chất của tế bào, peptide có tác động tích cực đến hoạt động của các tế bào trưởng thành khỏe mạnh, ngăn ngừa sự lão hóa sớm của chúng.Như vậy, cytamine không chỉ có tác dụng phục hồi các tế bào già, bị tổn thương mà còn có tác dụng phòng ngừa đối với các tế bào trẻ, khỏe mạnh.
Cytamin có tác dụng phụ không?
Cytamin là phức hợp của các Peptide điều hòa sinh học thu được từ các cơ quan và mô động vật. Các Peptide động vật giống hệt với Peptide của con người và trải qua quá trình tinh chế nhiều cập độ, nhưng trong một số trường hợp hiếm gặp, phản ứng dị ứng với protein tạo nên Cytamin có thể xảy ra.
Cytamin có thể sử dụng ở độ tuổi nào?
Cytamin được phát triển nhằm mục đích ngăn ngừa và điều chỉnh những thay đổi liên quan đến tuổi tác ở các cơ quan và mô khác nhau, do đó, theo quy định, chúng được kê đơn cho bệnh nhân trưởng thành. Việc sử dụng citamine cho mục đích phòng ngừa giúp duy trì và tăng cường sức khỏe, ngăn ngừa sự phát triển của bệnh tật và đạt được tuổi thọ tích cực.
Cytamin nào cần thiết cho cơ thể bạn cần?
Ngày nay có 17 loại citamine dành cho các cơ quan và hệ thống khác nhau trong cơ thể người. Tất cả các chất điều hòa sinh học peptide đều hoạt động theo cách có mục tiêu. Cytamin chỉ có thể kích hoạt quá trình tổng hợp protein trong cơ quan mà nó được lấy ra. Điều này được gọi là ái tính hay tính đặc hiệu của mô. Ovariamine (Cytamin cho buồng trứng) kích hoạt quá trình trao đổi chất của tế bào buồng trứng, Coramin (Cytamin cho cơ tim) điều chỉnh quá trình trao đổi chất của tế bào tim, v.v. Để xác định loại Cytamin nào phù hợp với bạn, hãy tham khảo ý kiến ​​​​chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn.
Cytamin có chống chỉ định nào khi dùng không?
Hiện nay, chống chỉ định dùng cytamine chỉ dành cho phụ nữ mang thai và cho con bú, vì các nghiên cứu lâm sàng về tác dụng của cytamine chưa được thực hiện đối với các nhóm này và chống chỉ định là không dung nạp với các thành phần của thuốc.
Cytamin có thể mua mà không cần bác sĩ kê đơn thuốc?
Cytamin là chất phụ gia thực phẩm có hoạt tính sinh học và do đó được bán ở các hiệu thuốc mà không cần kê đơn. Để xác định loại Cytamin phù hợp cho bạn, bạn có thể làm một số xét nghiêm và tư vấn với bác sĩ.
Cytamin có thể sử dụng nhiều loại cùng một lúc không?
Có, có thể dùng nhiều Cytamine cùng một lúc. Chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi bắt đầu dùng nhiều Cytamine cùng một lúc.
Cytamin có thể được sử dụng cùng với các loại thuốc khác được không?
Cytamin tương thích với bất kỳ chất dinh dưỡng và dược phẩm nào, bao gồm cả các chất nội tiết tố. Trong các nghiên cứu lâm sàng và thực hành y tế sau đó, Cytamine được sử dụng tích cực trong liệu pháp phức tạp cho nhiều tình trạng khác nhau. Trong quá trình sử dụng thực tế, không có sự không tương thích với các thuốc khác được xác định .
Cytamin thường được các vận động viên sử dụng liệu đây có phải là doping?
Bất chấp các báo cáo hiện có về việc các vận động viên sử dụng Cytamine để tăng tốc quá trình trao đổi chất của tế bào, Cytamine không phải là doping. Việc sử dụng Cytamines bình thường hóa quá trình trao đổi chất trong tế bào của cơ quan tương ứng và không dẫn đến thay đổi thành phần máu.

Chuyên gia tư vấn

sử dụng sản phẩm

Form tư vấn

* Tên là bắt buộc!

Đội dài tối đa là 191

* Số điện thoại là bắt buộc!

không đúng định dạng!

Để được tư vấn, bạn hãy điền thông tin và nhấn nút Chờ cuộc gọi,
bạn đồng ý với các điều khoản của chính sách xử lý dữ liệu cá nhân

Thông báo