Bệnh Crohn: nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Bệnh Crohn: nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

1. Crohn là bệnh gì?

Bệnh Crohn, còn được gọi là viêm ruột mạn tính từng vùng, là một tình trạng tự miễn gây viêm và kích ứng đường tiêu hóa.  Bệnh có thể dẫn đến đau bụng, tiêu chảy nghiêm trọng, mệt mỏi, sụt cân và suy dinh dưỡng. 

Viêm do bệnh Crohn có thể ảnh hưởng đến các vùng khác nhau của đường tiêu hóa, nhưng thường ảnh hưởng nhất đến phần cuối của ruột non và phần đầu của ruột già. Viêm thường lan vào các lớp sâu hơn của ruột. 

 

2. Triệu chứng 

Các triệu chứng của bệnh Crohn có thể phát triển dần dần hoặc xuất hiện đột ngột, thường bao gồm:

  • Đau bụng hoặc chuột rút
  • Tiêu chảy mạn tính
  • Mất cảm giác thèm ăn và sụt cân
  • Phân có máu ( chảy máu trực tràng)
  • Loét miệng hoặc đau ở nướu
  • Sốt 
  • Mệt mỏi ( không thuyên giảm kể cả khi nghỉ ngơi)
  • Áp xe nhiễm trùng xung quanh ống hậu môn.
Bệnh Crohn gây ra triệu chứng đau bụng và rối loạn tiêu hóa
Bệnh Crohn gây ra triệu chứng đau bụng và rối loạn tiêu hóa 

Bệnh Crohn ở trẻ em có thể gây ra các triệu chứng ở các bộ phận cơ thể bên ngoài đường tiêu hóa, bao gồm:

  • Viêm khớp hoặc đau khớp
  • Phát ban
  • Sỏi thận
  • Loãng xương
  • Viêm gan hoặc ống mật
  • Thiếu sắt dẫn tới thiếu máu
  • Chậm phát triển hoặc không phát triển bình thường ở trẻ em. 

3. Biến chứng 

Bệnh Crohn không được điều trị có thể dẫn đến các biến chứng như:

  • Áp xe: các túi mủ bị nhiễm trùng hình thành trong đường tiêu hóa hoặc bụng 
  • Nứt hậu môn: những vết rách nhỏ ở hậu môn gây đau, ngứa và chảy máu. 
  • Rò hậu môn: dịch, mủ hoặc mô viêm bất thường của hệ tiêu hóa có thể thoát sang các cơ quan khác. Đây là một biến chứng nguy hiểm, nếu không được điều trị kịp thời, các lỗ rò có thể sẽ lan rộng đến da ngoài vùng bụng hoặc vào trong các cơ quan nội tạng trong ổ bụng của người bệnh. 
  • Tắc ruột: đây là một biến chứng thường gặp tiến triển từ bệnh crohn. Các triệu chứng có thể nhận biết là bí trung tiện và đại tiện, nôn, đau thắt. 
  • Suy dinh dưỡng: tiêu chảy, đau bụng và chuột rút có thể khiến việc hấp thụ dinh dưỡng khó khăn hơn. Thiếu máu cũng thường xảy ra do thiếu sắt hoặc Vitamin B12. 
  • Ung thư ruột kết: mắc bệnh Crohn ảnh hưởng đến ruột kết làm tăng nguy cơ ung thư. Ở những người mắc bệnh Crohn ảnh hưởng đến phần lớn đại tràng, nội soi đại tràng để sàng lọc ung thư đại tràng được khuyến cáo thực hiện khoảng tám năm sau khi phát bệnh và thường được thực hiện sau mỗi 1 đến 2 năm. 
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu: bệnh Crohn có thể làm xuất hiện các cục máu đông nằm ở tĩnh mạch bắp chân, đùi hoặc vùng chậu. Biến chứng này sẽ gây ra tình trạng tổn thương nội mạc, rối loạn chức năng hoặc gây tăng động cho người bệnh. 
Ung thư ruột kết là triệu chứng của bệnh Crohn
Ung thư ruột kết là triệu chứng của bệnh Crohn

 

4. Nguyên nhân 

Hiện chưa thể xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh có liên quan đến phản ứng miễn dịch bất thường. 

Thông thường, hệ thống miễn dịch sẽ hoạt động khi có sự xâm nhập của các tác nhân như virus hoặc vi khuẩn. Viêm là dấu hiệu cho thấy cơ thể đang chống lại sự tấn công của các tác nhân gây hại. Phản ứng tự miễn xảy ra khi hệ thống miễn dịch hoạt động quá mức và tấn công vào các tế bào của cơ thể. Tình trạng viêm trong bệnh Crohn ở ruột có thể liên quan đến hệ thống miễn dịch tấn công không đúng cách vào vi khuẩn thường có trong ruột. 

 

Một số yếu tố có thể đóng vai trò trong sự phát triển của bệnh như:

  • Tiền sử gia đình: Những người trong gia đình có cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con cái mắc bệnh có nguy cơ cao hơn. Có tới 1 trong 5 người mắc bệnh Crohn có thành viên gia đình mắc bệnh. 
  • Tuổi tác: Bệnh Crohn có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Nhưng tình trạng này thường xảy ra ở người trẻ từ 25-30 tuổi. 
  • Dân tộc: Bệnh Crohn có thể ảnh hưởng tới bất kỳ dân tộc nào, nhưng người da trắng có nguy cơ cao nhất, đặc biệt là những người gốc Do Thái Đông Âu. Tỷ lệ mắc bệnh hiện nay đang gia tăng ở những người da đen sống ở Bắ Mỹ và Vương Quốc Anh. 
  • Hút thuốc lá: Hút thuốc lá làm tăng gấp đôi nguy cơ mắc bệnh Crohn và cũng dẫn đến bệnh nặng hơn. 
  • Phẫu thuật cắt ruột thừa: các nghiên cứu cho thấy những người đã phẫu thuật cắt ruột thừa có thể có nguy cơ mắc bệnh Crohn cao hơn. 

5. Chẩn đoán 

Quy trình chẩn đoán bệnh Crohn gồm 3 bước: chẩn đoán xác định, chẩn đoán phân biệt và chẩn đoán biến chứng. 

Chẩn đoán xác định là bước đầu tiên, bác sĩ sẽ dựa trên những triệu chứng lâm sàng mà người bệnh có và đưa ra đánh giá chung. Sau đó, tiếp tục chỉ định người bệnh thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng để có thể đưa ra kết luận đúng vè bệnh. 

Những hoạt động chẩn đoán cận lâm sàng của bệnh Crohn bao gồm:

  • Xét nghiệm máu: kiểm tra tốc độ lắng máu, protein phản ứng, các yếu tố viêm và kết quả hóa sinh máu. 
  • Xét nghiệm phân: kiểm tra ký sinh trùng, hồng cầu, bạch cầu và procaltectin trong phân là một dấu ấn phản ánh mức độ viêm ruột. 
  • Nội soi dạ dày và đại tràng: tiếp cận tổn thương trực tiếp trên đường tiêu hóa trên và dưới, sinh thiết các tổn thương nghi ngờ để giúp chẩn đoán chính xác bệnh Crohn. 
  • Chụp transit ruột non có cản quang: phương pháp chẩn đoán hình ảnh, cho bác sĩ thấy các tổn thương của ruột non như lát đá, đoạn ruột chít hẹp.
  • Chụp CT để xác định người bệnh có các biến chứng như áp xe ổ bụng, xuât hiện đường rò trong ruột-bàng quang hoặc ruột-niệu quản
  • Giải phẫu bệnh: giúp phân tích các tế bào viêm trên tổn thương sinh thiết từ nội sọi giúp chẩn đoán chính xác bệnh. 

Tiếp đến, dựa vào kết quả từ chẩn đoán xác định, bác sĩ sẽ tiếp tục chẩn đoán phân biệt bệnh Crohn với hai nhóm bệnh chính là bệnh ruột non vùng hồi manh tràng và các bệnh đại tràng liên quan khác. 

Cuối cùng là bước chẩn đoán chính xác bệnh bằng cách kết hợp các phương tiện, đánh giá mức độ và biến chứng của người bệnh như:

  • Thủng, rò hoặc áp xe ruột
  • Hẹp đường ruột 
  • Các bệnh lý vùng quanh trực tràng như rò, trĩ, da thừa…
  • Ung thư hóa vào giai đoạn sau của bệnh. 

6. Điều trị 

Hiện tại chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn bệnh Crohn, và cũng không có một quy chuẩn nào có hiệu quả áp dụng cho tất cả mọi người. Mục tiêu của điều trị y tế là giảm tình trạng viêm gây ra triệu chứng và hạn chế các biến chứng có thể xảy ra. Các giải pháp điều trị bao gồm:

Nội khoa

Điều trị nội khoa bằng thuốc luôn được ưu tiên trong các phác đồ điều trị cho người bệnh. Hầu hết các thuốc được sử dụng đều giúp kiểm soát và làm thuyên giảm các triệu chứng, cũng như ngăn ngừa tái phát. Các thuốc thường được sử dụng cho bệnh nhân mắc Crohn bao gồm:

  • Các loại thuốc ức chế miễn dịch như azathioprine, mercaptopurine, methotrexate…
  • Các loại thuốc sinh học như adalimumab, infliximab và vedolizumab…

Phẫu thuật 

Nếu các phương pháp điều trị không làm thuyên giảm các triệu chứng, bác sĩ có thể yêu cầu phẫu thuật. Quá trình phẫu thuật sẽ cắt bỏ phần bị tổn thương của đường tiêu hóa và sau đó nối lại các phần khỏe mạnh. Phẫu thuật cũng có thể được sử dụng để đóng lỗ rò và dẫn lưu áp xe. 

Phương pháp này có thể tạm thời cải thiện các triệu chứng của bệnh Crohn, tuy nhiên vẫn có nguy cơ tái phát. Cách tiếp cận tốt nhất là dùng thuốc sau phẫu thuật để giảm nguy cơ. 

 

Thay đổi lối sống 

Không có bằng chứng để kết luận được loại thực phẩm nào gây ra tình trạng viêm trong bệnh Crohn. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm và đồ uống nhất định có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng, đặc biệt trong những thời điểm cấp tính của bệnh. Một số lưu ý trong chế độ ăn uống hằng ngày:

  • Hạn chế các sản phẩm từ sữa: trong sữa có chứa lactose, một loại đường có thể gây ra các vấn đề như tiêu chảy, đau bụng, đầy hơi với những người không thể dung nạp. Sử dụng các sản phẩm từ sữa có thể làm trầm trọng hơn các triệu chứng của bệnh. 
Hạn chế thực phẩm từ sữa để không làm trầm trọng thêm triệu chứng bệnh
Hạn chế thực phẩm từ sữa để không làm trầm trọng thêm triệu chứng bệnh
  • Ăn nhiều bữa nhỏ: chia nhỏ bữa ăn thành 5-6 bữa mỗi ngày thay vì 2-3 bữa lớn. Điều này có thể giúp giảm gánh nặng cho hệ tiêu hóa và tăng khả năng hấp thu các dưỡng chất cho cơ thể. 
  • Uống đủ nước và tránh xa các chất kích thích như rượu, bia, cà phê. Các thức uống có gas có thể kích thích ruột và làm tình trạng tiêu chảy tồi tệ hơn. 
  • Bổ sung vitamin và khoáng chất: tham khảo ý kiến của bác sĩ để sử dụng vitamin bổ sung do bệnh Crohn có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng. 
  • Bỏ thuốc lá vì hút thuốc lá làm các triệu chứng bệnh tồi tệ hơn, tăng khả năng tái phát bệnh. Bỏ thuốc lá có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của đường tiêu hóa, cũng như mang lại nhiều lợi ích sức khỏe khác. 
  • Tập luyện thể dục hằng ngày giúp giảm căng thẳng, giảm trầm cảm và cải thiện hoạt động của đường ruột. 

Nguồn tham khảo 

Tổng hợp 

Viết bình luận
Thêm bình luận
Popup image default

Khám phá trong blog của chúng tôi

Câu hỏi thường gặp

Cytamin chứa gì?
Về thành phần, Cytamines là phức hợp có nguồn gốc tự nhiên chứa protein, axit nucleic, nguyên tố vi lượng, khoáng chất (đồng, kẽm, magie, mangan, sắt, phốt pho, kali, canxi, natri, v.v.) và vitamin (thiamine, riboflavin, niacin, retinol, tocopherol, v.v.), được trình bày ở dạng dễ tiêu hóa, xác định giá trị dinh dưỡng và sinh lý cao của chúng.
Cytamin hoạt động như thế nào?
Cơ chế hoạt động sinh học của Cytamin nằm ở đặc tính của chất làm nền tảng cho thuốc - peptide. Peptide là các hoạt chất sinh học, là hợp chất protein của một số axit amin; chúng điều chỉnh các quá trình nội bào và đảm bảo hoạt động bình thường của các cơ quan và mô. Tất cả các peptide đều có “chuyên môn” riêng: khi vào cơ thể con người, chúng sẽ xâm nhập chính xác vào các cơ quan mà chúng dự định sử dụng. Khi gặp phải một tế bào lão hóa, thường có biểu hiện là tổn thương cấu trúc, các peptide sẽ bão hòa nó bằng một loại “cocktail” protein, khôi phục chức năng của nó. Gặp gỡ các tế bào non, peptide, thông qua việc tham gia vào các quá trình trao đổi chất, góp phần “chuẩn bị” cho chúng phát triển đầy đủ và hình thành thành dạng trưởng thành. Bằng cách tham gia vào quá trình trao đổi chất của tế bào, peptide có tác động tích cực đến hoạt động của các tế bào trưởng thành khỏe mạnh, ngăn ngừa sự lão hóa sớm của chúng.Như vậy, cytamine không chỉ có tác dụng phục hồi các tế bào già, bị tổn thương mà còn có tác dụng phòng ngừa đối với các tế bào trẻ, khỏe mạnh.
Cytamin có tác dụng phụ không?
Cytamin là phức hợp của các Peptide điều hòa sinh học thu được từ các cơ quan và mô động vật. Các Peptide động vật giống hệt với Peptide của con người và trải qua quá trình tinh chế nhiều cập độ, nhưng trong một số trường hợp hiếm gặp, phản ứng dị ứng với protein tạo nên Cytamin có thể xảy ra.
Cytamin có thể sử dụng ở độ tuổi nào?
Cytamin được phát triển nhằm mục đích ngăn ngừa và điều chỉnh những thay đổi liên quan đến tuổi tác ở các cơ quan và mô khác nhau, do đó, theo quy định, chúng được kê đơn cho bệnh nhân trưởng thành. Việc sử dụng citamine cho mục đích phòng ngừa giúp duy trì và tăng cường sức khỏe, ngăn ngừa sự phát triển của bệnh tật và đạt được tuổi thọ tích cực.
Cytamin nào cần thiết cho cơ thể bạn cần?
Ngày nay có 17 loại citamine dành cho các cơ quan và hệ thống khác nhau trong cơ thể người. Tất cả các chất điều hòa sinh học peptide đều hoạt động theo cách có mục tiêu. Cytamin chỉ có thể kích hoạt quá trình tổng hợp protein trong cơ quan mà nó được lấy ra. Điều này được gọi là ái tính hay tính đặc hiệu của mô. Ovariamine (Cytamin cho buồng trứng) kích hoạt quá trình trao đổi chất của tế bào buồng trứng, Coramin (Cytamin cho cơ tim) điều chỉnh quá trình trao đổi chất của tế bào tim, v.v. Để xác định loại Cytamin nào phù hợp với bạn, hãy tham khảo ý kiến ​​​​chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn.
Cytamin có chống chỉ định nào khi dùng không?
Hiện nay, chống chỉ định dùng cytamine chỉ dành cho phụ nữ mang thai và cho con bú, vì các nghiên cứu lâm sàng về tác dụng của cytamine chưa được thực hiện đối với các nhóm này và chống chỉ định là không dung nạp với các thành phần của thuốc.
Cytamin có thể mua mà không cần bác sĩ kê đơn thuốc?
Cytamin là chất phụ gia thực phẩm có hoạt tính sinh học và do đó được bán ở các hiệu thuốc mà không cần kê đơn. Để xác định loại Cytamin phù hợp cho bạn, bạn có thể làm một số xét nghiêm và tư vấn với bác sĩ.
Cytamin có thể sử dụng nhiều loại cùng một lúc không?
Có, có thể dùng nhiều Cytamine cùng một lúc. Chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi bắt đầu dùng nhiều Cytamine cùng một lúc.
Cytamin có thể được sử dụng cùng với các loại thuốc khác được không?
Cytamin tương thích với bất kỳ chất dinh dưỡng và dược phẩm nào, bao gồm cả các chất nội tiết tố. Trong các nghiên cứu lâm sàng và thực hành y tế sau đó, Cytamine được sử dụng tích cực trong liệu pháp phức tạp cho nhiều tình trạng khác nhau. Trong quá trình sử dụng thực tế, không có sự không tương thích với các thuốc khác được xác định .
Cytamin thường được các vận động viên sử dụng liệu đây có phải là doping?
Bất chấp các báo cáo hiện có về việc các vận động viên sử dụng Cytamine để tăng tốc quá trình trao đổi chất của tế bào, Cytamine không phải là doping. Việc sử dụng Cytamines bình thường hóa quá trình trao đổi chất trong tế bào của cơ quan tương ứng và không dẫn đến thay đổi thành phần máu.

Chuyên gia tư vấn

sử dụng sản phẩm

Form tư vấn

* Tên là bắt buộc!

Đội dài tối đa là 191

* Số điện thoại là bắt buộc!

không đúng định dạng!

Để được tư vấn, bạn hãy điền thông tin và nhấn nút Chờ cuộc gọi,
bạn đồng ý với các điều khoản của chính sách xử lý dữ liệu cá nhân

Thông báo